Thuốc sắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc chế bằng tác dụng của dung môi vào dược liệu ở 100°C trong thời gian tương đối lâu. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc chế bằng tác dụng của dung môi vào dược liệu ở 100°C trong thời gian tương đối lâu.
Từ đồng nghĩa:
thang thuốc chích thuốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuốc sắc | thuật ngữ y dược cổ truyền, trung tính, trang trọng/chuyên môn Ví dụ: |
| thang thuốc | trung tính, chuyên môn; dùng rộng trong Đông y Ví dụ: Bác sĩ kê cho tôi một thang thuốc uống trong 3 ngày. |
| chích thuốc | cổ/trung tính, chuyên môn; dùng trong y văn Đông y để chỉ thuốc sắc Ví dụ: Thầy thuốc dặn chích thuốc xong phải dùng ngay khi còn ấm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y học và dược học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phương pháp chế biến thuốc trong y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc dược học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại thuốc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thuốc bắc" ở chỗ "thuốc sắc" chỉ phương pháp chế biến, không phải loại thuốc.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thuốc sắc" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thuốc" và "sắc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một liều thuốc sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các lượng từ (một, hai, ba), tính từ (tốt, hiệu quả), và động từ (uống, sắc).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận