Thư điếm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cửa hàng sách.
Ví dụ: Ở góc chợ có một thư điếm mở cửa từ sáng sớm.
Nghĩa: Cửa hàng sách.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dắt em vào thư điếm mua truyện tranh.
  • Trước cổng trường có một thư điếm nhỏ.
  • Cuối tuần, em đến thư điếm chọn sách tô màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn hẹn nhau ra thư điếm gần bến xe để tìm sách tham khảo.
  • Con phố cũ có một thư điếm yên tĩnh, mùi giấy mới rất dễ chịu.
  • Cậu ghé thư điếm hỏi quyển tiểu thuyết đang hot mà ai cũng nhắc.
3
Người trưởng thành
  • Ở góc chợ có một thư điếm mở cửa từ sáng sớm.
  • Tôi lạc vào thư điếm và thấy tuổi thơ nằm trong những bìa sách sờn mép.
  • Sau giờ làm, anh ghé thư điếm, tìm một tập thơ để dịu bớt cơn ồn ã của ngày.
  • Trong thành phố ồn ào, một thư điếm nhỏ vẫn kiên nhẫn thắp đèn cho những người yêu chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cửa hàng sách.
Từ đồng nghĩa:
hiệu sách
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư điếm trung tính, cổ/ít dùng, văn ngữ; phạm vi thương mại sách Ví dụ: Ở góc chợ có một thư điếm mở cửa từ sáng sớm.
hiệu sách trung tính, hiện đại, phổ biến Ví dụ: Tôi ghé hiệu sách gần trường.
thư viện trung tính, thiết chế công cộng; đối lập về chức năng (mượn đọc, không bán) Ví dụ: Tôi không mua ở thư viện, chỉ đến đọc thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hiệu sách".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản cổ hoặc mang tính chất trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi tác giả muốn tạo không khí cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong văn bản mang tính chất lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "hiệu sách".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hiệu sách" trong giao tiếp hiện đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'này'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thư điếm lớn', 'thư điếm này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, vài), và động từ (mở, đóng).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới