Thia lia
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ném nghiêng cho mảnh sành, mảnh ngói, v.v. bay sát mặt nước và nảy lên nhiều lần (một trò chơi của trẻ em).
Ví dụ :
Anh ấy thia lia viên đá qua mặt hồ phẳng lặng.
Nghĩa: Ném nghiêng cho mảnh sành, mảnh ngói, v.v. bay sát mặt nước và nảy lên nhiều lần (một trò chơi của trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
- Anh em em ra bờ ao thia lia mảnh ngói, viên nào nảy nhiều thì cười vang.
- Bạn Nam nhặt viên sỏi dẹt rồi thia lia qua mặt nước phẳng lặng.
- Thầy dạy tụi em cách cầm nghiêng viên đá để thia lia cho nó nảy lộp bộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều tan học, tụi mình ra kênh gió mát rồi thia lia những viên đá dẹt, đếm tiếng tách trên mặt nước.
- Bạn ấy khom người, cổ tay lắc nhẹ, viên sỏi thia lia bay sát nước như một con chim lướt.
- Đang buồn, tôi thia lia vài mảnh ngói xuống sông, nhìn vòng sóng nở ra từng lớp mà thấy lòng nhẹ hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thia lia viên đá qua mặt hồ phẳng lặng.
- Tôi ngồi bên bờ sông, thia lia vài viên sỏi dẹt để kéo dài buổi chiều đang trôi chậm.
- Anh bạn bảo bí quyết thia lia là giữ viên đá thật dẹt và cánh tay thả thật thấp.
- Có lúc, chỉ muốn thia lia hết những phiền muộn ra mặt nước, để mặc sóng gợn đem chúng đi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian của trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tuổi thơ hoặc văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên của trẻ em.
- Phong cách dân dã, gần gũi với đời sống thường ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc nhắc đến trò chơi dân gian của trẻ em.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến văn hóa hoặc ký ức tuổi thơ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ném khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "ném đá" trong một số ngữ cảnh tương tự.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trò chơi hoặc hoạt động của trẻ em.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ em thia lia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (mảnh sành, mảnh ngói) và trạng ngữ chỉ cách thức (sát mặt nước).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận