Thả hồ về rừng
Nghĩa & Ví dụ
Ví hành động vô tình lại tạo điều kiện cho kẻ dữ hoành hành ở môi trường quen thuộc.
Ví dụ:
Trao quyền cho kẻ xấu đúng chỗ quen tay là thả hồ về rừng.
Nghĩa: Ví hành động vô tình lại tạo điều kiện cho kẻ dữ hoành hành ở môi trường quen thuộc.
1
Học sinh tiểu học
- Đem con cáo thả vào rừng là thả hồ về rừng, nó sẽ phá phách nhiều hơn.
- Đưa bạn nghịch ngợm vào lớp không có cô giám thị chẳng khác nào thả hồ về rừng.
- Trả đồ chơi cho bạn xấu đang quậy, cô bảo đó là thả hồ về rừng, bạn ấy lại làm bừa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cho kẻ chuyên bắt nạt quay lại nhóm chat không kiểm soát chẳng khác nào thả hồ về rừng.
- Thả tài khoản từng spam vào diễn đàn lúc admin vắng mặt là thả hồ về rừng, rối tung ngay.
- Để học sinh cá biệt trực lớp một mình, thầy nói đó là thả hồ về rừng: lỗi sẽ lan nhanh.
3
Người trưởng thành
- Trao quyền cho kẻ xấu đúng chỗ quen tay là thả hồ về rừng.
- Ân xá vội vàng cho tay anh chị về lại địa bàn cũ, rốt cuộc thành ra thả hồ về rừng.
- Bỏ hạn chế với doanh nghiệp từng thao túng thị trường địa phương, e là thả hồ về rừng, dân lại chịu thiệt.
- Tin người cũ từng phá nát dự án rồi giao họ giữ chìa khóa, tôi sợ ấy là thả hồ về rừng, hậu quả khó lường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết bình luận hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh báo hoặc chỉ trích về hành động thiếu suy nghĩ.
- Phong cách ẩn dụ, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của một hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng, như trong báo cáo kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thả cá", "thả diều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thả cá"), trạng từ ("thả nhanh"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng ("thả xuống").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận