Tang gia
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà có tang.
Ví dụ:
Anh xin phép vắng mặt vì đang có tang gia.
Nghĩa: Nhà có tang.
1
Học sinh tiểu học
- Trong làng có một tang gia, ai cũng nói nhỏ lại.
- Bạn Nam xin nghỉ học vì tang gia ở nhà.
- Cô giáo dặn cả lớp đến thăm hỏi tang gia của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả xóm đi chậm lại khi ngang qua tang gia để tỏ lòng kính trọng.
- Bạn ấy im lặng nhiều ngày, tin tang gia khiến chúng mình đều chia sẻ.
- Ở quê, khi có tang gia, người ta treo khăn trắng trước cửa.
3
Người trưởng thành
- Anh xin phép vắng mặt vì đang có tang gia.
- Tin tang gia đến bất ngờ, cả nhà như chùng xuống giữa buổi chiều nắng.
- Trong tang gia, lời an ủi ngắn gọn đôi khi ấm áp hơn mọi nghi thức.
- Người trưởng bối nhắc: gặp tang gia thì nói khẽ, làm nhẹ, đừng để ai thêm phiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo hoặc chia sẻ thông tin về việc gia đình có người qua đời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo chính thức, cáo phó hoặc bài viết liên quan đến sự kiện tang lễ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả bối cảnh gia đình có tang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường đi kèm với cảm xúc buồn bã, tiếc thương.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo hoặc nói về tình trạng gia đình có người qua đời.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến tang lễ để tránh gây hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiện khác như "đám tang".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tang gia buồn bã", "tang gia lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (buồn bã, lớn), động từ (có, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
