Tam trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòng thi thứ ba trong kì thi hương thời phong kiến.
Ví dụ: Cụ nội tôi từng kể về áp lực ở tam trường của khoa thi xưa.
Nghĩa: Vòng thi thứ ba trong kì thi hương thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ kể rằng đỗ vào tam trường là rất khó.
  • Trong truyện, nhân vật vui mừng khi được vào tam trường.
  • Người xưa phải học nhiều mới mong tới tam trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nho nào vượt qua tam trường cũng được coi là tài học vững vàng.
  • Trong lịch sử, nhiều sĩ tử dừng bước ngay trước cửa tam trường vì đề quá hóc.
  • Nhân vật chính xem tam trường như cánh cửa cuối cùng trước khi mơ tới bảng vàng.
3
Người trưởng thành
  • Cụ nội tôi từng kể về áp lực ở tam trường của khoa thi xưa.
  • Với nhiều sĩ tử, tam trường là ranh giới giữa hy vọng chạm trời và thực tại nghiệt ngã.
  • Trong mạch truyện cổ, tam trường hiện lên như phép thử cuối cùng gạn lọc ý chí kẻ sĩ.
  • Nhắc đến tam trường là gợi cả một không khí lều chõng, mực tàu giấy bản và nhịp trống trường thi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vòng thi thứ ba trong kì thi hương thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tứ trường
Từ Cách sử dụng
tam trường thuật ngữ lịch sử; trang trọng, trung tính, phạm vi hẹp Ví dụ: Cụ nội tôi từng kể về áp lực ở tam trường của khoa thi xưa.
tứ trường trung tính, lịch sử; bậc cao hơn, đối lập theo cấp độ kế tiếp Ví dụ: Năm ấy ông chỉ dừng ở tam trường, chưa vào được tứ trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trong các tác phẩm về đề tài lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các kỳ thi thời phong kiến để tạo sự chính xác và lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong hệ thống thi cử phong kiến.
  • Khác biệt với "tứ trường" hay "ngũ trường" về số lượng và cấp độ thi.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tam trường quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, khó khăn) hoặc động từ (diễn ra, kết thúc).
khoa cử thi hương thi hội thi đình nhất trường nhị trường sĩ tử trường thi khảo thí đỗ đạt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...