Tam nguyên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đỗ đầu cả ba kì thi: thi hương, thi hội và thi đình thời phong kiến.
Ví dụ:
Tam nguyên là người đỗ đầu cả thi hương, thi hội và thi đình.
Nghĩa: Người đỗ đầu cả ba kì thi: thi hương, thi hội và thi đình thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy là tam nguyên, tức là người đỗ đầu ở cả ba kì thi ngày xưa.
- Trong sách Lịch sử, thầy kể chuyện một vị tam nguyên rất nổi tiếng của làng.
- Cụ tam nguyên được dân làng dựng bia khen ngợi trước đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tên, ai cũng hiểu tam nguyên là danh hiệu dành cho người đứng đầu cả ba kì thi Nho học.
- Trong buổi tham quan nhà thờ họ, chúng em thấy hoành phi ghi công một vị tam nguyên của vùng.
- Nhân vật chính trong truyện đã nỗ lực đến mức trở thành tam nguyên, niềm tự hào của dòng họ.
3
Người trưởng thành
- Tam nguyên là người đỗ đầu cả thi hương, thi hội và thi đình.
- Danh hiệu tam nguyên không chỉ là vinh dự cá nhân mà còn gánh trọng trách phụng sự triều đình.
- Giữa phố xá hôm nay, tấm biển xưa khắc hai chữ tam nguyên gợi cả một nền học vấn cũ.
- Ông lão kể về cụ tổ tam nguyên, giọng vừa tự hào vừa trầm, như nâng niu một kỉ niệm của đất học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đỗ đầu cả ba kì thi: thi hương, thi hội và thi đình thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tam nguyên | trang trọng, lịch sử; phạm vi hẹp, thuật ngữ khoa cử Nho học Ví dụ: Tam nguyên là người đỗ đầu cả thi hương, thi hội và thi đình. |
| trạng nguyên | trang trọng, lịch sử; gần nghĩa trong vinh hiển khoa cử nhưng không đồng nhất (đỗ đầu thi đình) – chỉ dùng khi nhấn ngôi cao nhất Ví dụ: Ông được tôn vinh là trạng nguyên đời ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc tôn vinh nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn vinh, kính trọng đối với người có thành tựu học vấn xuất sắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh giáo dục thời phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc giáo dục.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại không liên quan.
- Khác biệt với các từ chỉ thành tựu học vấn hiện đại như "thủ khoa".
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tam nguyên nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "nổi tiếng", "xuất sắc") hoặc các danh từ chỉ người (như "ông", "người").

Danh sách bình luận