Tâm đối xứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm qua đó tất cả các điểm của một hình đều là đối xứng từng đôi một với nhau.
Ví dụ:
Hình tròn có tâm đối xứng tại điểm trung tâm.
Nghĩa: Điểm qua đó tất cả các điểm của một hình đều là đối xứng từng đôi một với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Trên hình tròn, tâm O là tâm đối xứng.
- Chiếc bánh quy tròn có tâm đối xứng ở chính giữa.
- Gấp tờ giấy làm đôi qua điểm giữa, em thấy hai nửa đối xứng quanh tâm đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hình chữ nhật, giao điểm hai đường chéo chính là tâm đối xứng của hình.
- Khi quay hình thoi một nửa vòng quanh tâm đối xứng, mỗi điểm sẽ trùng với điểm đối của nó.
- Đặt kim compa vào tâm đối xứng, em sẽ thấy các điểm trên đường tròn ghép đôi thành những vị trí đối nhau.
3
Người trưởng thành
- Hình tròn có tâm đối xứng tại điểm trung tâm.
- Ở bản vẽ kỹ thuật, việc xác định tâm đối xứng giúp kiểm tra độ chuẩn của chi tiết máy.
- Trong thiết kế logo, chọn được tâm đối xứng làm cho bố cục cân bằng và dễ chịu mắt nhìn.
- Khi khảo sát dữ liệu theo trục tọa độ, một đám điểm có tâm đối xứng cho thấy mẫu phân bố cân đối quanh một mốc rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học và hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành kỹ thuật liên quan đến hình học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các đặc điểm hình học của một đối tượng trong toán học hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc khi không cần độ chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm đối xứng khác như trục đối xứng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các bài toán hình học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm đối xứng của hình tròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ hình học như "hình", "điểm" hoặc các động từ như "là", "có".

Danh sách bình luận