Tam bành
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem nổi tam bành.
Ví dụ:
Anh ta nổi tam bành chỉ vì chiếc xe bị xước.
Nghĩa: xem nổi tam bành.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh nổi tam bành khi bị trêu, la om sòm cả lớp.
- Em bé làm đổ sữa, mẹ nổi tam bành, quát ầm lên.
- Con mèo bị giẫm đuôi, nó nổi tam bành, vồ tung cả khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy vừa nhắc kỷ luật, cậu ấy nổi tam bành, bàn ghế xê dịch ầm ầm.
- Bị hiểu lầm, nó nổi tam bành, lời nói văng ra như tên bắn.
- Chỉ vì thua trận, đội trưởng nổi tam bành, đá phăng chai nước.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nổi tam bành chỉ vì chiếc xe bị xước.
- Có lúc người ta nổi tam bành để che nỗi yếu mềm bên trong.
- Cô ấy từng nổi tam bành giữa cuộc họp, rồi im bặt khi nhận ra mình đi quá xa.
- Đến khi cha nổi tam bành, cả nhà mới biết giọt nước đã tràn ly.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái giận dữ cực độ, mất kiểm soát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giận dữ hoặc mất kiểm soát của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với động từ "nổi" để tạo thành cụm từ "nổi tam bành".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc giận dữ khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ khẩu ngữ khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nổi tam bành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nổi, làm) và tính từ (dữ dội).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận