Sữa chua
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sữa được kết tủa do một loại men đặc biệt, vị hơi chua.
Ví dụ:
Tôi ăn một hũ sữa chua sau bữa tối.
Nghĩa: Sữa được kết tủa do một loại men đặc biệt, vị hơi chua.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua sữa chua cho em ăn tráng miệng.
- Em để sữa chua trong ngăn mát để nó không chảy.
- Bạn Lan thích sữa chua vì mát và ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ trộn trái cây với sữa chua để ăn sau giờ học.
- Buổi trưa nóng, một hũ sữa chua làm dịu cả cổ họng.
- Bạn ấy thường mang sữa chua đến lớp thay cho bánh ngọt.
3
Người trưởng thành
- Tôi ăn một hũ sữa chua sau bữa tối.
- Sữa chua giúp bữa sáng nhẹ nhàng mà vẫn đủ vị, nhất là khi thêm vài lát chuối.
- Ngồi trên ban công, tôi khuấy chậm hũ sữa chua, thấy cái chua dịu khiến lòng dễ chịu.
- Mỗi lần mệt mỏi, một muỗng sữa chua lạnh như kéo mình về nhịp sống bình thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sữa được kết tủa do một loại men đặc biệt, vị hơi chua.
Từ đồng nghĩa:
yaourt yogurt
Từ trái nghĩa:
sữa tươi sữa đặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sữa chua | trung tính, phổ thông, ẩm thực hằng ngày Ví dụ: Tôi ăn một hũ sữa chua sau bữa tối. |
| yaourt | trung tính, mượn Pháp; dùng phổ biến trong thương mại/ẩm thực đô thị Ví dụ: Mua hai hộp yaourt dâu. |
| yogurt | trung tính, mượn Anh; thường thấy trên bao bì, quảng cáo Ví dụ: Thích ăn yogurt không đường. |
| sữa tươi | trung tính, cùng trường ẩm thực; đối lập về trạng thái lên men/không lên men Ví dụ: Bé không ăn sữa chua mà uống sữa tươi. |
| sữa đặc | trung tính, hàng hóa; đối lập về quy trình và vị (ngọt, không lên men) Ví dụ: Nhà hết sữa chua, chỉ còn sữa đặc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, dinh dưỡng hoặc trong các cuộc trò chuyện về sở thích ăn uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện, gần gũi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ sữa hoặc chế độ ăn uống lành mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng không liên quan đến thực phẩm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại sữa chua khác nhau (ví dụ: sữa chua dâu, sữa chua không đường).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các sản phẩm từ sữa khác như sữa tươi, sữa đặc.
- Khác biệt với "sữa chua uống" ở dạng và cách sử dụng.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một hộp sữa chua', 'sữa chua ngon'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, mát), lượng từ (một, nhiều), và động từ (ăn, làm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
