Sổ đen

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sổ bị mật ghi chép về những người bị tình nghi để theo dõi.
Ví dụ: Anh ta đã bị đưa vào sổ đen và bị âm thầm giám sát.
Nghĩa: Sổ bị mật ghi chép về những người bị tình nghi để theo dõi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe nói ai bị ghi vào sổ đen thì sẽ bị theo dõi kỹ.
  • Chú bảo vệ không muốn ai lọt vào sổ đen của khu phố.
  • Cậu bé sợ nghịch nữa kẻo bị chú công an ghi tên vào sổ đen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở phường, sổ đen dùng để liệt kê những người bị nghi cần theo dõi.
  • Cậu ấy đùa rằng nếu còn phá lớp, tên mình sẽ vào sổ đen của giám thị.
  • Tin đồn về sổ đen khiến nhiều người giữ ý hơn khi ra vào khu trọ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã bị đưa vào sổ đen và bị âm thầm giám sát.
  • Chỉ một lần lộ sơ hở, tên cô đã xuất hiện trong sổ đen của tổ chuyên án.
  • Trong các cuộc thanh tra, ai dính sổ đen thường sống trong cảm giác bị dõi theo từng bước.
  • Ở những nơi quyền lực chồng chéo, sổ đen trở thành cái bóng dài, lặng lẽ siết chặt đời sống của người bị nghi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, điều tra hoặc các vấn đề liên quan đến giám sát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc bí ẩn trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành an ninh, điều tra hoặc quản lý rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự nghi ngờ hoặc giám sát.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc theo dõi hoặc giám sát bí mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ danh sách hoặc ghi chép khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các danh sách thông thường hoặc không liên quan đến giám sát.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của việc ghi chép.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một cuốn', có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'cuốn sổ đen'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như 'bí mật', 'quan trọng' hoặc động từ như 'ghi chép', 'theo dõi'.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...