Sẻn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau động từ). Giảm sự tiêu dùng đến mức thấp nhất theo cách tính toán rất chặt chẽ, vì sợ hết, sợ tốn.
Ví dụ: Anh ấy nói năng cũng sẻn lời, sợ gây hiểu lầm rồi rắc rối chi phí cảm xúc.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau động từ). Giảm sự tiêu dùng đến mức thấp nhất theo cách tính toán rất chặt chẽ, vì sợ hết, sợ tốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé uống sữa mà cứ sẻn từng ngụm, sợ hộp sữa mau hết.
  • Mẹ bảo thắp đèn ít thôi, mình sẻn điện để tiết kiệm cho nhà.
  • Bạn Lan sẻn từng tờ giấy vở, viết gọn để không phải xin mẹ mua thêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó sẻn từng phút chơi game để dành thời gian làm bài, sợ tối muộn.
  • Trên chuyến dã ngoại, cả nhóm phải sẻn nước uống vì đoạn đường còn xa.
  • Cậu ấy sẻn dữ lắm, ăn quà cũng bẻ nhỏ để kéo dài cảm giác no.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nói năng cũng sẻn lời, sợ gây hiểu lầm rồi rắc rối chi phí cảm xúc.
  • Tháng này eo hẹp, tôi đành sẻn từng đồng chợ, tính toán đến từng mớ rau.
  • Chị chủ quán bật điều hòa mà vẫn sẻn điện, khách ngồi quạt tay cho đỡ tốn.
  • Trong mùa dịch, gia đình tôi phải sẻn đồ khô, chia phần thật chặt để đủ qua tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tiết kiệm quá mức trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "tiết kiệm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực hoặc chê trách về việc tiết kiệm quá mức.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiết kiệm quá mức, có thể gây khó chịu cho người khác.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực về tiết kiệm.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động tiêu dùng như "ăn", "uống", "dùng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiết kiệm" nhưng "sẻn" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sẻn tiền", "sẻn sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc tài nguyên như "tiền", "sức", "thời gian".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...