Quý tướng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tướng của người sẽ làm nên, theo mê tín.
Ví dụ: Người ta bảo anh ấy có quý tướng nên vận trình hanh thông.
Nghĩa: Tướng của người sẽ làm nên, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thầy bói bảo anh kia có quý tướng, sau này sẽ thành đạt.
  • Bà nội khen bạn Nam có quý tướng, mặt sáng và hiền.
  • Cô hàng xóm nói bé Lan có quý tướng, học hành sẽ suôn sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe thầy tướng số nói cậu ấy mang quý tướng, cả lớp bán tín bán nghi.
  • Trong truyện, nhân vật được miêu tả có quý tướng nên ai cũng kỳ vọng vào tương lai của anh ta.
  • Có người nhìn vầng trán rộng rồi gọi là quý tướng, coi đó là dấu hiệu sẽ nên danh.
3
Người trưởng thành
  • Người ta bảo anh ấy có quý tướng nên vận trình hanh thông.
  • Ở quê tôi, chỉ cần trông dáng điềm đạm là họ đã gán cho cái quý tướng, như một lời hứa hẹn mơ hồ về tương lai.
  • Chị thở cười, bảo đừng tin vào quý tướng, thành hay bại còn do mình gắng sức.
  • Cụ già xem mặt khách qua đường, phán một câu có quý tướng, để lại dư vị nửa tin nửa ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tướng của người sẽ làm nên, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
tướng quý tướng tốt
Từ trái nghĩa:
tiểu tướng hung tướng
Từ Cách sử dụng
quý tướng Ngữ vực dân gian/thuật tướng số; trung tính, hàm ý tích cực; mức độ khẳng định vừa Ví dụ: Người ta bảo anh ấy có quý tướng nên vận trình hanh thông.
tướng quý Trung tính, dân gian; hoán vị thông dụng, mức độ tương đương Ví dụ: Cụ ấy bảo anh có tướng quý.
tướng tốt Trung tính, dân gian; mức độ nhẹ hơn, bao quát nhưng vẫn chỉ điềm tốt theo tướng số Ví dụ: Thầy tướng khen cô có tướng tốt.
tiểu tướng Dân gian, hơi khẩu ngữ; sắc thái chê, mức độ vừa Ví dụ: Người ta nói anh ấy mang tiểu tướng.
hung tướng Thuật tướng số, trang trọng hơn; sắc thái tiêu cực, điềm xấu Ví dụ: Thầy bảo đó là hung tướng, không tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích hoặc truyền thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin tưởng vào số mệnh và vận may.
  • Phong cách cổ điển, thường gắn liền với văn hóa dân gian.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến yếu tố số mệnh trong văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tướng mạo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để đánh giá người khác trong bối cảnh hiện đại.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc truyền thuyết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quý tướng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "tốt", "đẹp") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "có", "thể hiện").
tướng số tướng mạo tướng diện tướng pháp tướng học tướng thuật tướng mệnh tướng hình tướng cách tướng điệu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...