Quốc huy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Huy hiệu tượng trưng cho một nước.
Ví dụ: Quốc huy là biểu tượng chính thức của nhà nước.
Nghĩa: Huy hiệu tượng trưng cho một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bìa sách giáo khoa có in quốc huy.
  • Cô giáo chỉ cho chúng em nhận ra quốc huy trên cờ.
  • Ở cổng trường, quốc huy treo ngay ngắn trên tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quốc huy xuất hiện trên trang đầu hộ chiếu để khẳng định chủ quyền quốc gia.
  • Trong lễ chào cờ, quốc huy đặt trang trọng phía trên bục phát biểu.
  • Nhìn quốc huy, mình thấy tự hào về lịch sử và bản sắc của đất nước.
3
Người trưởng thành
  • Quốc huy là biểu tượng chính thức của nhà nước.
  • Trên văn bản ngoại giao, quốc huy in nổi tạo cảm giác nghiêm cẩn và uy tín.
  • Người thiết kế quốc huy đã chưng cất tinh thần dân tộc trong vài nét hình học chuẩn mực.
  • Mỗi lần nhìn quốc huy trên tòa đại sứ, tôi thấy một phần quê hương đứng đó, nhỏ mà kiêu hãnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Huy hiệu tượng trưng cho một nước.
Từ đồng nghĩa:
quốc phù
Từ trái nghĩa:
quốc kỳ
Từ Cách sử dụng
quốc huy trang trọng, pháp lý–hành chính, trung tính sắc thái Ví dụ: Quốc huy là biểu tượng chính thức của nhà nước.
quốc phù trang trọng, cổ–Hán Việt; hiếm dùng hiện nay Ví dụ: Mẫu quốc phù được lưu trong văn khố triều đình.
quốc kỳ trang trọng, hành chính; vật thể khác, không đồng loại chức năng nên dùng làm đối lập phân biệt Ví dụ: Quốc huy đặt giữa, quốc kỳ phủ phía sau lễ đài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tài liệu học thuật hoặc bài báo liên quan đến quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực lịch sử, chính trị, và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến biểu tượng chính thức của một quốc gia trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "quốc kỳ" hoặc "quốc ca"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • "Quốc huy" chỉ biểu tượng, không phải là lá cờ hay bài hát.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc huy Việt Nam", "quốc huy của nước ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("đẹp", "trang trọng"), động từ ("thiết kế", "trưng bày"), hoặc các danh từ khác ("biểu tượng", "hình ảnh").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...