Quạt máy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quạt điện.
Ví dụ:
Cô bật quạt máy, căn phòng dịu hẳn.
Nghĩa: Quạt điện.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bật quạt máy cho phòng mát hơn.
- Con ngồi trước quạt máy để hong tóc khô.
- Quạt máy quay đều làm rèm cửa bay nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa nóng, quạt máy chạy số mạnh thổi không khí mát khắp phòng.
- Khi học bài, mình đặt quạt máy lệch góc để gió không thổi thẳng vào mặt.
- Cúp điện một lúc, cả nhà mới thấy thiếu quạt máy khó chịu thế nào.
3
Người trưởng thành
- Cô bật quạt máy, căn phòng dịu hẳn.
- Những ngày oi ả, tiếng quạt máy quay đều nghe như nhịp thở của căn nhà.
- Tôi kéo quạt máy lại gần bàn làm việc, vừa đủ gió để không khô mắt.
- Quạt máy cũ vẫn bền bỉ, mỗi vòng cánh quạt gợi ký ức về những buổi trưa yên ả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quạt điện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quạt máy | Trung tính, thông dụng, khẩu ngữ-đời thường Ví dụ: Cô bật quạt máy, căn phòng dịu hẳn. |
| quạt điện | Trung tính, phổ thông, dùng trong cả nói và viết Ví dụ: Mùa hè phải bật quạt điện suốt ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thiết bị làm mát trong gia đình hoặc văn phòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc bài viết về thiết bị gia dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết bị điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại thiết bị làm mát bằng điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đời sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quạt tay" trong một số ngữ cảnh không rõ ràng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại quạt không sử dụng điện.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các thiết bị làm mát khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái quạt máy', 'chiếc quạt máy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, cũ), và động từ (mua, sửa).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận