Quần đùi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần ống ngắn đến nửa quần đùi.
Ví dụ: Ở nhà tôi thường mặc quần đùi cho mát và tiện.
Nghĩa: Quần ống ngắn đến nửa quần đùi.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời nóng, em mặc quần đùi đi đá bóng ở sân trường.
  • Mẹ gấp quần đùi màu xanh vào ngăn tủ của con.
  • Tắm xong, bé thay quần đùi sạch rồi ra phơi tóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi học thể dục, tụi mình mặc quần đùi cho dễ chạy nhảy.
  • Hè đến, quần đùi và áo thun là bộ đồ gần như mặc suốt.
  • Bạn ấy chọn quần đùi thể thao để tập chạy, nhìn gọn gàng và thoải mái.
3
Người trưởng thành
  • Ở nhà tôi thường mặc quần đùi cho mát và tiện.
  • Những chiều cuối tuần, chiếc quần đùi cũ theo tôi ra ban công tưới cây, nghe gió thổi qua hông.
  • Đi biển, quần đùi khô nhanh, hợp với nhịp nước vỗ và nắng rót lên da.
  • Trong vali công tác vẫn có một chiếc quần đùi, như thói quen nhỏ để cơ thể thở sau ngày dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục hàng ngày, đặc biệt trong các hoạt động thể thao hoặc ở nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả trang phục trong các bài viết về thời trang hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về thời trang hoặc thiết kế trang phục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, thoải mái, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính nghệ thuật hay chuyên ngành cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trang phục thoải mái, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong mùa hè hoặc các hoạt động thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại quần ngắn khác như quần short, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu trang phục lịch sự hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc quần đùi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, hai), và tính từ (mới, cũ).
quần quần soóc quần lửng quần dài quần jean quần tây váy áo đồ mặc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...