Quan ải
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Cửa ải.
Ví dụ:
Họ bị chặn lại ở quan ải và phải trình giấy tờ.
Nghĩa: (cũ). Cửa ải.
1
Học sinh tiểu học
- Đoàn người dừng lại trước quan ải để nộp giấy thông hành.
- Người lính đứng gác ở quan ải giữa hai dãy núi.
- Muốn sang làng bên, họ phải qua một quan ải nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường mòn dẫn đến quan ải quanh co như sợi chỉ vắt qua lưng núi.
- Bọn họ đến quan ải lúc hoàng hôn, nghe tiếng kèn lệnh vang lên giữa thung lũng.
- Thương nhân xếp hàng ở quan ải, chờ đóng thuế rồi mới tiếp tục chuyến đi.
3
Người trưởng thành
- Họ bị chặn lại ở quan ải và phải trình giấy tờ.
- Đêm xuống, lửa hiệu trên quan ải đỏ như mắt cú vọ, báo hiệu lính canh luôn tỉnh thức.
- Quan ải khép lại sau lưng đoàn người, như một lằn ranh giữa bão tố và yên bình.
- Trong những trang sử cũ, mỗi quan ải là một mũi neo quyền lực, giữ đường biên và giữ cả lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Cửa ải.
Từ trái nghĩa:
đồng trống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan ải | Cổ, văn chương; trung tính; chỉ địa danh/phòng tuyến Ví dụ: Họ bị chặn lại ở quan ải và phải trình giấy tờ. |
| cửa ải | Trung tính, phổ thông; mức tương đương Ví dụ: Vượt qua được cửa ải hiểm trở. |
| ải quan | Cổ, văn chương; đồng giá trị Ví dụ: Đoàn quân tiến qua ải quan phía bắc. |
| đồng trống | Trung tính; đối lập về ý niệm ngăn trở/không ngăn trở (tạm chấp nhận) Ví dụ: Con đường băng qua đồng trống, không một ải quan chắn lối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về địa lý cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, gợi nhớ về thời kỳ lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí lịch sử hoặc khi viết về các sự kiện, địa danh cổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường được thay thế bằng từ "cửa ải" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cửa ải" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quan ải", "các quan ải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (lớn, nhỏ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
