Phó mát

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn chế biến từ sữa, có dạng khối rắn hoặc dẻo.
Ví dụ: Tôi mua một khối phó mát để dùng dần.
Nghĩa: Món ăn chế biến từ sữa, có dạng khối rắn hoặc dẻo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phết phó mát lên bánh mì để ăn sáng.
  • Mẹ cắt miếng phó mát nhỏ cho con bỏ vào hộp cơm.
  • Phó mát mềm nên con dùng thìa múc được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bánh mì kẹp thêm lát phó mát làm bữa trưa thơm ngậy hơn.
  • Bạn ấy rắc phó mát bào lên mì ống, mùi thơm lan khắp bàn ăn.
  • Miếng phó mát dẻo kéo sợi khi còn nóng trông rất hấp dẫn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một khối phó mát để dùng dần.
  • Phó mát ủ lâu cho hương vị đậm, chỉ cần một lát mỏng cũng đủ dậy mùi.
  • Anh ấy trộn phó mát mềm vào khoai nghiền, vị béo hòa quyện rất dễ chịu.
  • Cuối ngày, tôi nhâm nhi phó mát với vài miếng bánh quy, thấy lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Món ăn chế biến từ sữa, có dạng khối rắn hoặc dẻo.
Từ đồng nghĩa:
pho mát pho-mai phô mai cheese
Từ Cách sử dụng
phó mát Trung tính, thông dụng; dùng trong ẩm thực, đời sống hằng ngày. Ví dụ: Tôi mua một khối phó mát để dùng dần.
pho mát Trung tính, rất phổ biến; chuẩn chính tả hiện hành. Ví dụ: Bánh mì kẹp pho mát.
pho-mai Khẩu ngữ, Việt hoá từ “fromage”; rất thông dụng. Ví dụ: Bánh pizza nhiều pho-mai.
phô mai Khẩu ngữ, biến thể chính tả phổ biến trong đời sống. Ví dụ: Bánh mì phô mai tan chảy.
cheese Ngoại ngữ mượn trực tiếp, phi trang trọng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Hamburger thêm cheese.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, ẩm thực hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, ẩm thực hoặc công nghiệp thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, chế biến sữa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về các loại thực phẩm từ sữa, đặc biệt trong bối cảnh ẩm thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao, có thể thay bằng "pho mát".
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn, mua sắm thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "pho mát", cần chú ý cách viết và phát âm.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Chú ý đến sự khác biệt văn hóa trong cách sử dụng từ này ở các vùng miền khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếng phó mát", "phó mát ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, dẻo), lượng từ (miếng, khối), và động từ (ăn, cắt).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...