Phiền nhiễu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quấy rầy nhiều, hết việc này đến việc khác, làm cho khó mà chịu nổi.
Ví dụ: Cuộc gọi tiếp thị liên tục làm tôi bị phiền nhiễu.
Nghĩa: Quấy rầy nhiều, hết việc này đến việc khác, làm cho khó mà chịu nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bên cạnh cứ hỏi liên tục làm mình bị phiền nhiễu.
  • Em đang vẽ thì tiếng ồn ngoài sân phiền nhiễu em.
  • Con mèo cứ cào cửa mãi, phiền nhiễu cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn dồn dập giữa giờ học thật sự phiền nhiễu mình tập trung.
  • Quảng cáo bật lên liên tục trên điện thoại khiến mình thấy bị phiền nhiễu.
  • Bạn ấy nhắc đi nhắc lại chuyện cũ, nghe đến phát phiền nhiễu.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc gọi tiếp thị liên tục làm tôi bị phiền nhiễu.
  • Tiếng khoan kéo dài xuyên buổi sáng, phiền nhiễu đến mức ý nghĩ cũng rối.
  • Những yêu cầu lặt vặt nối nhau, phiền nhiễu như sợi chỉ vướng mãi không gỡ.
  • Không phải điều to tát, nhưng sự săm soi liên hồi cũng đủ phiền nhiễu tinh thần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quấy rầy nhiều, hết việc này đến việc khác, làm cho khó mà chịu nổi.
Từ đồng nghĩa:
quấy rầy làm phiền
Từ trái nghĩa:
để yên
Từ Cách sử dụng
phiền nhiễu Diễn tả hành động quấy rầy liên tục, gây khó chịu đến mức khó chịu đựng được. Ví dụ: Cuộc gọi tiếp thị liên tục làm tôi bị phiền nhiễu.
quấy rầy Trung tính, chỉ hành động làm phiền, gây khó chịu một cách liên tục. Ví dụ: Anh ta thường xuyên quấy rầy tôi bằng những cuộc gọi không cần thiết.
làm phiền Trung tính, chỉ hành động gây trở ngại, khó chịu cho người khác. Ví dụ: Xin lỗi đã làm phiền bạn trong lúc làm việc.
để yên Trung tính, chỉ hành động không can thiệp, không làm phiền hay quấy rầy. Ví dụ: Xin hãy để yên cho tôi một mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khó chịu khi bị quấy rầy liên tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự bực bội do bị quấy rầy liên tục.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phiền toái" nhưng "phiền nhiễu" nhấn mạnh sự liên tục và khó chịu hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây khó chịu hoặc quấy rầy.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị phiền nhiễu", "đang phiền nhiễu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (ví dụ: "phiền nhiễu công việc"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất phiền nhiễu").
quấy rầy làm phiền gây rối làm khó làm khổ làm bận làm vướng làm chướng làm bực làm khó chịu