Ông trẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng) Em trai hoặc em rể của ông hoặc bà (nội, ngoại).
Ví dụ:
Hôm nay tôi qua thăm ông trẻ bên ngoại.
Nghĩa: (ít dùng) Em trai hoặc em rể của ông hoặc bà (nội, ngoại).
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà sang chúc Tết ông trẻ, ai cũng gọi ông bằng tên thân mật.
- Ông trẻ kể cho em nghe chuyện ngày xưa đi học bằng thuyền.
- Mẹ dặn em lễ phép chào ông trẻ khi đến nhà bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông trẻ từ quê lên thăm, mang theo rổ cam vườn thơm lừng.
- Trong buổi giỗ, ông trẻ ngồi cạnh bà, kể lại gia phả nghe rất cuốn.
- Mỗi lần gặp, ông trẻ cứ xoa đầu mình rồi cười bảo đã cao gần bằng ông.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi qua thăm ông trẻ bên ngoại.
- Ông trẻ là người giữ nhiều ký ức của nhánh họ, nói đâu ra đó, rành rẽ từng tên người.
- Nghe ông trẻ nói chuyện lính tráng ngày trước, tôi thấy thời gian bỗng gần lại.
- Nhà chật nhưng ấm, vì tối nào ông trẻ cũng chống gậy qua ngồi uống trà, kể chuyện xóm làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong gia đình hoặc khi nói chuyện thân mật về gia phả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả gia đình hoặc dòng họ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong gia đình.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện về gia đình, đặc biệt trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường chỉ dùng trong phạm vi gia đình hoặc họ hàng gần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ họ hàng khác như "ông nội", "ông ngoại".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông trẻ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ gia đình (như "của", "bà", "ông") và các từ chỉ định (như "này", "kia").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận