Ỏn à ỏn ẻn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem ỏn ẻn (láy).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ có phần nhõng nhẽo, làm dáng, đặc biệt là của trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhõng nhẽo, làm dáng, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước hoặc châm biếm về hành động nhõng nhẽo.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, giai thoại hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự nhưng mang nghĩa khác.
  • Không nên dùng để miêu tả hành động của người lớn trong bối cảnh nghiêm túc.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc láy âm đầu và vần (ỏn ẻn).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ hoặc đứng một mình trong câu miêu tả.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...