Ốc bươu vàng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ốc bươu có nguồn gốc từ châu Phi, vỏ vàng ươm, sinh sản rất nhanh trên diện rộng, phá hoại cây trồng đặc biệt là lúa và cây trồng trong nước.
Ví dụ :
Ruộng này từng bị ốc bươu vàng tàn phá.
Nghĩa: Ốc bươu có nguồn gốc từ châu Phi, vỏ vàng ươm, sinh sản rất nhanh trên diện rộng, phá hoại cây trồng đặc biệt là lúa và cây trồng trong nước.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng ra, em thấy mấy con ốc bươu vàng bám trên lá lúa non.
- Thầy dặn không được thả ốc bươu vàng xuống ao nhà.
- Bé nhặt vỏ ốc bươu vàng bên bờ ruộng, lấp lánh như vàng chanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa xuống, ốc bươu vàng trườn lên mặt ruộng, cắn nát mạ mới cấy.
- Nhà bà ngoại phải đặt rào lưới để ngăn ốc bươu vàng vào vườn rau nước.
- Người ta đi gom ốc bươu vàng lúc chạng vạng, vì khi đó chúng bò ra kiếm ăn nhiều nhất.
3
Người trưởng thành
- Ruộng này từng bị ốc bươu vàng tàn phá.
- Chúng sinh sôi dữ dội, chỉ lơ là ít ngày là mạ non trơ gân vì ốc bươu vàng.
- Nông dân phải thay đổi lịch gieo cấy để né đợt ốc bươu vàng nở rộ.
- Nhìn vỏ ốc bươu vàng ánh lên dưới nắng, tôi nhớ những mùa lụt, người làng lội ruộng đi bắt để cứu lúa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp hoặc môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo khoa học, bài viết về nông nghiệp và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, nông nghiệp và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực do tác động phá hoại của loài này.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ốc khác nếu không có mô tả cụ thể.
- Khác biệt với "ốc bươu" thông thường ở đặc điểm vỏ vàng và tác động tiêu cực.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ốc bươu vàng" là một danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một từ ghép, kết hợp giữa "ốc bươu" và "vàng" để chỉ một loài ốc cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con ốc bươu vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (như "một", "nhiều"), tính từ (như "lớn", "nhỏ") và động từ (như "ăn", "phá hoại").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận