Ở lỗ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ) Ở truồng.
Ví dụ:
Anh ta bị bắt gặp ở lỗ sau màn thay đồ vội vàng.
2. Như ăn lông ở lỗ.
Ví dụ:
Họ sống kiểu ăn lông ở lỗ giữa rừng sâu, cách biệt với làng mạc.
Nghĩa 1: (phương ngữ) Ở truồng.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé chạy mưa, ở lỗ nên mẹ vội khoác áo cho nó.
- Em búp bê bị rách áo, nằm ở lỗ trên bàn học.
- Cu Tí tắm suối, ở lỗ khiến bạn bè cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nhảy ùm xuống ao, ở lỗ như mấy đứa nhỏ vùng quê vẫn nghịch.
- Trong buồng thay đồ, thằng bạn trêu: “Ở lỗ mà còn hát to thế à!”
- Truyện kể thằng Cuội ở lỗ tắm mưa, bình thản như không có ai nhìn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị bắt gặp ở lỗ sau màn thay đồ vội vàng.
- Thằng nhỏ ở lỗ chạy lon ton khắp sân, tự do như gió đầu mùa.
- Nó say khướt, ngã lăn rồi ở lỗ giữa nhà, cả đám bạn quýnh quáng tìm chăn phủ.
- Ở lỗ trước gương, cô nhìn vết sẹo cũ và thấy mình bỗng thành thật với bản thân.
Nghĩa 2: Như ăn lông ở lỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Hồi xưa người ta từng ăn lông ở lỗ, chưa biết dựng nhà cửa.
- Truyện cổ kể có bộ tộc sống trong hang, ăn lông ở lỗ qua mùa đông.
- Ngày nay ta có trường lớp, không còn cảnh ăn lông ở lỗ nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn hang đá ven suối, tụi mình tưởng tượng thời người xưa ăn lông ở lỗ, săn bắt hái lượm.
- Không có điện nước, đời sống dễ trượt về kiểu ăn lông ở lỗ, mọi thứ thật chật vật.
- Cậu ấy đùa rằng nếu bỏ điện thoại, chúng ta sẽ quay về ăn lông ở lỗ, tách biệt với thế giới số.
3
Người trưởng thành
- Họ sống kiểu ăn lông ở lỗ giữa rừng sâu, cách biệt với làng mạc.
- Thiếu hạ tầng và giáo dục, nhiều nơi vẫn như lấp lửng giữa văn minh và ăn lông ở lỗ.
- Trong tranh luận, anh ấy ví lối quản trị cứng nhắc như kéo xã hội về thời ăn lông ở lỗ.
- Từ nếp sống thô sơ đến văn minh đô thị là một hành trình dài rời xa cái bóng ăn lông ở lỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước giữa bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nguyên thủy hoặc mang tính châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
- Thường dùng để chỉ sự sống đơn giản, nguyên thủy hoặc thiếu văn minh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, cần chú ý khi sử dụng.
- Có thể bị coi là thiếu lịch sự nếu dùng không đúng chỗ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ở lỗ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận