Ở đợ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi ở có thời hạn và lấy công trước.
Ví dụ: Cô ấy ở đợ một thời hạn nhất định, tiền công được ứng trước theo thỏa thuận.
Nghĩa: Đi ở có thời hạn và lấy công trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị Lan phải ở đợ một mùa để lấy tiền về chữa bệnh cho mẹ.
  • Cô ấy ở đợ nhà người ta, sáng quét sân, chiều nấu cơm.
  • Anh Tư nhận ở đợ, chủ trả công trước để anh mua sách vở cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì kẹt tiền học, cậu ấy nhận ở đợ vài tháng, tiền công được ứng trước để trang trải.
  • Cô Út đi ở đợ cho tiệm tạp hóa, vừa làm việc vừa trả dần khoản ứng trước.
  • Anh ta ký thỏa thuận ở đợ theo mùa, chủ nhà ứng công trước rồi giao việc chăm vườn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ở đợ một thời hạn nhất định, tiền công được ứng trước theo thỏa thuận.
  • Có người chọn ở đợ để xoay sở trước mắt, đổi sức lao động lấy khoản ứng đủ sống qua mùa khó.
  • Anh chấp nhận ở đợ một năm, coi đó như chiếc cầu tạm bợ bắc qua khúc đời thiếu thốn.
  • Ngày nhận tiền ứng, chị hiểu rõ: ở đợ không chỉ là lao động, còn là ràng buộc với lời hẹn trả bằng mồ hôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về cuộc sống nông thôn hoặc lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh xã hội xưa, đặc biệt trong tiểu thuyết hoặc truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phụ thuộc và hoàn cảnh khó khăn của người lao động.
  • Phong cách thường mang tính chất lịch sử hoặc xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi không phù hợp với bối cảnh.
  • Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc lao động khác.
  • Khác biệt với "làm thuê" ở chỗ nhấn mạnh vào sự phụ thuộc và hoàn cảnh khó khăn.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ở đợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc thời gian, ví dụ: "ở đợ một năm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...