Ở cữ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Đẻ (chỉ nói về người).
Ví dụ:
Cô ấy vừa ở cữ và đang hồi phục tốt.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Đẻ (chỉ nói về người).
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan ở cữ, cả nhà ai cũng vui.
- Mẹ bạn Minh vừa ở cữ, em bé ngủ ngoan lắm.
- Cô hàng xóm ở cữ nên bà nội nấu cháo mang sang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị họ mình vừa ở cữ, mạng xã hội toàn hình em bé đỏ hỏn.
- Nhà họ yên ắng hơn vì chị Sáu đang ở cữ và cần nghỉ ngơi.
- Nghe tin cô giáo chủ nhiệm ở cữ, lớp gửi thiệp chúc mừng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy vừa ở cữ và đang hồi phục tốt.
- Em gái tôi ở cữ giữa mùa mưa, căn nhà thơm mùi lá tía tô và nước gừng.
- Vợ anh bạn ở cữ, anh chạy đôn đáo thu xếp việc nhà, trông mà thương.
- Chị ấy ở cữ xong, nhìn lại, thấy một nhịp đời mới mở ra cùng tiếng khóc con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, gia đình hoặc giữa bạn bè để chỉ giai đoạn sau khi sinh con.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện với người thân, bạn bè về giai đoạn sau sinh của phụ nữ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong một số vùng miền nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn sau sinh khác như "nghỉ sinh" hoặc "hậu sản" trong văn bản chính thức.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ở cữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận