Nội tiết tố
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem hormon. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hormone" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, y học hoặc báo cáo liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần diễn đạt chính xác về sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng "hormone" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hormone" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt tinh tế với "hormone" là "nội tiết tố" thường dùng trong ngữ cảnh tiếng Việt chính thức.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội tiết tố nữ", "nội tiết tố nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "thấp"), động từ (như "tăng", "giảm"), và các danh từ khác (như "sự thay đổi").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận