Nói nhịu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói nhầm tiếng nọ ra tiếng kia do có tật.
Ví dụ:
Anh ấy hay nói nhịu khi phát âm những chữ có phụ âm đầu giống nhau.
Nghĩa: Nói nhầm tiếng nọ ra tiếng kia do có tật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh hay nói nhịu, gọi “bánh mì” thành “bánh mìn”.
- Cô kể chuyện cười vì chú hề nói nhịu suốt, ai cũng bật cười.
- Bé tập đọc nhanh quá nên nói nhịu, cô nhẹ nhàng nhắc bé đọc chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng hồi hộp nên nói nhịu, đọc tên bạn A thành bạn khác.
- Trong tiết kịch, bạn cố tình nói nhịu để tạo tình huống gây cười.
- Cứ khi thuyết trình, cậu ấy lại nói nhịu ở mấy tiếng khó, nghe khá dễ thương.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hay nói nhịu khi phát âm những chữ có phụ âm đầu giống nhau.
- Người dẫn chương trình biết mình dễ nói nhịu nên tập thở và nhả chữ rất kỹ.
- Vì nói nhịu từ nhỏ, chị học cách ngắt nhịp câu để đỡ vấp và bớt ngại giao tiếp.
- Ông cụ cười hiền, tự trêu mình hay nói nhịu, rồi thong thả nói lại cho rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường gặp khi trò chuyện thân mật hoặc khi người nói có tật nói nhịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi miêu tả hiện tượng ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc khắc họa nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể gây ấn tượng về sự vụng về hoặc đáng yêu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi miêu tả một tật ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói nhầm" nhưng "nói nhịu" thường do tật, không phải do thiếu chú ý.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các từ gần nghĩa như "nói lắp" hoặc "nói ngọng".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói nhịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi nói nhịu".
