Nói mát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói dịu nhẹ như khen, nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách.
Ví dụ:
Anh nói mát: “Khéo tay ghê, cắm hoa mà nghiêng cả bình.”
Nghĩa: Nói dịu nhẹ như khen, nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy cười rồi nói mát: “Em giỏi quá, làm rơi hết sách kìa.”
- Bạn Minh nói mát: “Bàn của cậu sạch ghê, bụi bay như mưa.”
- Chị trêu em bằng cách nói mát: “Ăn nhanh thế, bát còn nguyên cơm.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vỗ vai bạn, nói mát: “Ôn chăm thật, vào lớp ngủ ngon ghê.”
- Cậu ta nhếch môi, nói mát: “Trưởng nhóm mẫu mực, giao việc rồi biến mất.”
- Cô bạn nói mát: “Áo cậu nổi bật quá, ai cũng nhìn vì nhăn hết.”
3
Người trưởng thành
- Anh nói mát: “Khéo tay ghê, cắm hoa mà nghiêng cả bình.”
- Cô ấy châm biếm bằng cách nói mát: “Đúng là người đúng giờ, đến khi họp đã xong.”
- Ông ta nói mát như rót mật: “Làm sâu sắc lắm, đọc mà không hiểu chữ nào.”
- Thỉnh thoảng, ta nói mát để hạ giận, nhưng dư vị cay lại ở rất lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói dịu nhẹ như khen, nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói mát | Khẩu ngữ, mang sắc thái mỉa mai, châm biếm, thường dùng để chỉ trích một cách gián tiếp. Ví dụ: Anh nói mát: “Khéo tay ghê, cắm hoa mà nghiêng cả bình.” |
| mỉa mai | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động châm biếm, chế giễu. Ví dụ: Anh ta mỉa mai cách làm việc chậm chạp của đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách gián tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng mà không muốn trực tiếp chỉ trích.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
- Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc khi người nói muốn giữ không khí nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không nhận ra ý mỉa mai.
- Khác biệt với "nói thẳng" ở chỗ không trực tiếp chỉ trích.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói mát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy", "họ".

Danh sách bình luận