Nội công

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người làm nội ứng, đánh phá hàng ngũ đối phương từ bên trong ra (nói khái quát).
Ví dụ: Nội công cài cắm từ sớm đã làm rối cả chiến lược.
2.
danh từ
Thuật rèn luyện các cơ quan bên trong thân thể; phân biệt với ngoại công.
Ví dụ: Nội công là rèn hơi thở và khí lực chứ không phô trương cơ bắp.
Nghĩa 1: Người làm nội ứng, đánh phá hàng ngũ đối phương từ bên trong ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, nội công giả làm người hầu để mở cổng cho nghĩa quân.
  • Bạn nhỏ phát hiện kẻ nội công đang lén gửi tin cho giặc.
  • Nhờ bắt được nội công, cả làng được an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi phá án, thám tử nghi có nội công trà trộn trong nhóm bảo vệ.
  • Cuộc nổi dậy thất bại vì nội công báo kế hoạch cho kẻ địch.
  • Trong phim, nội công chỉ cần bẻ khóa kho vũ khí là thành công nửa trận.
3
Người trưởng thành
  • Nội công cài cắm từ sớm đã làm rối cả chiến lược.
  • Không phải cứ la hét bên ngoài mới nguy hiểm; nội công im lặng còn khoét sâu lòng tin.
  • Một tổ chức vững đến đâu cũng chao đảo nếu nội công chạm được vào nút sống còn.
  • Muốn bảo vệ đội ngũ, phải nhận diện tín hiệu của nội công trước khi quá muộn.
Nghĩa 2: Thuật rèn luyện các cơ quan bên trong thân thể; phân biệt với ngoại công.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dạy thở đều để luyện nội công cho khỏe.
  • Bạn Minh tập nội công mỗi sáng, bụng ấm lên và người nhẹ nhàng.
  • Luyện nội công giúp tim đập yên và tinh thần bình tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô hướng dẫn nội công: đứng vững, thả lỏng, tập trung hơi thở.
  • Bạn chuyển từ bài quyền mạnh sang nội công để tăng sức bền từ bên trong.
  • Nhờ kiên trì nội công, bạn ngủ sâu và ít mệt khi học nhiều.
3
Người trưởng thành
  • Nội công là rèn hơi thở và khí lực chứ không phô trương cơ bắp.
  • Có lúc dừng lại, hít sâu, giữ nhịp; đó là cách tôi nuôi nội công giữa ngày bận rộn.
  • Ngoại hình có thể đánh lừa mắt, còn nội công thì chỉ thời gian mới chứng thực.
  • Sau mỗi biến cố, tôi quay về với hơi thở, như châm lại ngọn đèn nội công đã leo lét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người làm nội ứng, đánh phá hàng ngũ đối phương từ bên trong ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nội công Chỉ người hoạt động bí mật, phá hoại từ bên trong, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nội công cài cắm từ sớm đã làm rối cả chiến lược.
nội ứng Trung tính, chỉ người hoạt động bí mật bên trong tổ chức đối phương. Ví dụ: Hắn là một nội ứng được cài cắm từ lâu.
Nghĩa 2: Thuật rèn luyện các cơ quan bên trong thân thể; phân biệt với ngoại công.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nội công Chỉ phương pháp rèn luyện võ thuật hoặc sức khỏe tập trung vào bên trong cơ thể, mang sắc thái chuyên môn, võ học. Ví dụ: Nội công là rèn hơi thở và khí lực chứ không phô trương cơ bắp.
khí công Trung tính, chỉ phương pháp rèn luyện hơi thở và năng lượng bên trong cơ thể. Ví dụ: Ông ấy luyện khí công đã mấy chục năm.
ngoại công Trung tính, chỉ phương pháp rèn luyện võ thuật tập trung vào sức mạnh cơ bắp, xương cốt bên ngoài. Ví dụ: Anh ta chuyên về ngoại công với những đòn thế mạnh mẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về võ thuật hoặc chiến lược quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về võ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về võ thuật, y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn khi nói về võ thuật.
  • Có thể mang tính chiến lược và bí ẩn khi nói về chiến thuật quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các kỹ thuật võ thuật hoặc chiến lược quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến võ thuật hoặc chiến lược.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại hình nội công.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngoại công" trong võ thuật, cần phân biệt rõ.
  • Người học dễ nhầm lẫn với nghĩa bóng trong chiến thuật quân sự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nội công" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nội" và "công".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội công thâm hậu", "luyện nội công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thâm hậu, mạnh mẽ), động từ (luyện, phát triển), và lượng từ (một chút, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...