Nhủi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng tre để xúc bắt tôm, cá.
2.
động từ
Dùng cái nhủi đầy dưới bùn, nước để xúc bắt tôm, cá.
3.
động từ
Đưa đầu đầy tới phía trước, có khắc phục vật chướng ngại để từ từ di chuyển.
4.
động từ
(phương ngữ). Chui vào chỗ kín.
5.
động từ
(phương ngữ). Chúi xuống, chúc xuống.
6. xem đúi, (nghĩa 1).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động cụ thể như "nhủi đầu" hoặc "nhủi vào chỗ kín".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc trong các bài viết về văn hóa, phong tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, cụ thể và sinh động.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gần gũi, đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể, sinh động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "chui" hoặc "chúi" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chui" hoặc "chúi" do nghĩa gần giống.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
- Người học nên thực hành qua các ví dụ cụ thể để hiểu rõ cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhủi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhủi" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhủi" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhủi bùn", "nhủi cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nhủi" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái". Khi là động từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng như "bùn", "cá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận