Nhoét
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhão hay ướt quá mức, dễ dây đính nhớp nháp, khó chịu.
Ví dụ:
Khẩu phần salad trộn quá tay sốt, rau thành nhoét, mất độ giòn.
Nghĩa: Nhão hay ướt quá mức, dễ dây đính nhớp nháp, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh mì bị ngấm nước mưa nên nhoét, ăn không ngon.
- Đất ngoài sân nhoét sau cơn mưa, đi là trượt chân.
- Cục bột nặn bị mẹ cho quá nhiều nước nên nhoét, bết tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo thể dục chưa kịp phơi khô, mặc vào thấy nhoét và dính da.
- Sân bóng sau trận mưa nhoét, đá vài bước là bùn bắn lên tận gối.
- Ly trà sữa đổ ra bàn làm mặt bàn nhoét, lau một lúc mới sạch.
3
Người trưởng thành
- Khẩu phần salad trộn quá tay sốt, rau thành nhoét, mất độ giòn.
- Đường làng sau lũ nhoét, mỗi bước như kéo cả mảng bùn theo gót.
- Nhật ký bảo trì ghi rõ: lớp sơn cũ ẩm nhoét, phải cạo sạch trước khi phủ lại.
- Cứ giữ cảm xúc ủ ê như thế, đầu óc cũng nhoét ra, làm gì cũng dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhão hay ướt quá mức, dễ dây đính nhớp nháp, khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
nhão nhoét nhoe nhoét
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhoét | Mạnh, diễn tả trạng thái rất nhão, rất ướt, gây cảm giác tiêu cực, khó chịu, bẩn thỉu. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Khẩu phần salad trộn quá tay sốt, rau thành nhoét, mất độ giòn. |
| nhão nhoét | Mạnh, nhấn mạnh sự nhão, ướt đến mức khó chịu, bẩn thỉu. Khẩu ngữ. Ví dụ: Bùn nhão nhoét khắp sân sau trận mưa. |
| nhoe nhoét | Mạnh, diễn tả sự lem luốc, bẩn thỉu do chất lỏng hoặc chất nhão gây ra. Khẩu ngữ. Ví dụ: Mực nhoè nhoẹt khắp tay áo trắng. |
| khô ráo | Trung tính, diễn tả trạng thái không ẩm ướt, sạch sẽ, dễ chịu. Ví dụ: Sau cơn mưa, đường phố đã khô ráo trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể, đặc biệt là thực phẩm hoặc bề mặt bị ướt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, không thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu do độ ướt hoặc nhão.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng để miêu tả thực phẩm hoặc bề mặt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả độ ướt khác như "nhão" hay "ướt sũng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhoét", "quá nhoét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ vật chất như "bùn", "đất".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận