Nhảy nhảy
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong ngoặc kép, hàm ý mía mai; cái gọi là.
Ví dụ:
Anh ta khoe bản kế hoạch “nhảy nhảy” chiến lược, thực chất là vài gạch đầu dòng.
Nghĩa: Trong ngoặc kép, hàm ý mía mai; cái gọi là.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy khoe chiếc “nhảy nhảy” giải nhất, nhưng ai cũng biết chỉ là trò may mắn.
- Cậu khoe món bánh “nhảy nhảy” đặc sản tự làm, ăn vào thấy bình thường thôi.
- Nó gọi bức tranh mình vẽ là “nhảy nhảy” kiệt tác, mà tô màu còn lem nhem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đăng bức ảnh với cái gọi là “nhảy nhảy” thời trang mới, thực ra chỉ là áo cũ phối khác.
- Nhóm bạn hẹn làm “nhảy nhảy” dự án lớn, cuối cùng chỉ ghép vài ảnh cho xong.
- Người ta đồn bài hát “nhảy nhảy” hot trend, nghe kỹ thì giai điệu vẫn na ná mấy bài cũ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta khoe bản kế hoạch “nhảy nhảy” chiến lược, thực chất là vài gạch đầu dòng.
- Cô ấy gọi đó là “nhảy nhảy” mối quan hệ mở, nhưng nhìn như một cuộc tránh né cam kết.
- Bản báo cáo “nhảy nhảy” đột phá ấy chỉ đổi bìa, số liệu vẫn cũ kỹ.
- Họ hứa hẹn một hành trình “nhảy nhảy” chữa lành, mà toàn những khẩu hiệu rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mỉa mai hoặc châm biếm một hành động hoặc sự việc không đáng kể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái mỉa mai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự không đồng tình hoặc coi thường một hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với sắc thái mỉa mai.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhảy nhảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận