Nhanh nhẩu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Xem nhanh nhảu.
Ví dụ:
Anh ta nhanh nhẩu xử lý sự cố trước khi khách phát hiện.
Nghĩa: (phương ngữ). Xem nhanh nhảu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhanh nhẩu nhặt bóng trả cho cô.
- Thấy mưa, em nhanh nhẩu cất quần áo vào nhà.
- Cô bé nhanh nhẩu chào ông bà khi mới bước vào cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nhanh nhẩu bắt lấy ý giáo viên và giơ tay trả lời ngay.
- Bạn trực nhật nhanh nhẩu dọn bàn ghế trước giờ kiểm tra.
- Nghe chuông ra chơi, cậu ấy nhanh nhẩu rủ cả nhóm xuống sân.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nhanh nhẩu xử lý sự cố trước khi khách phát hiện.
- Chị ấy nhanh nhẩu đến mức việc vừa giao đã thấy xong, gọn gàng như chưa hề có rối ren.
- Giữa cuộc họp rối bời, một người nhanh nhẩu đứng ra phân vai, kéo cả nhóm vào nhịp làm việc.
- Có người chậm mà chắc, có người nhanh nhẩu mà tinh, miễn là kết quả làm ai cũng yên tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách của ai đó khi họ làm việc một cách nhanh chóng, có phần vội vàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực khi khen ngợi sự nhanh nhẹn, nhưng cũng có thể mang ý tiêu cực nếu ám chỉ sự vội vàng, thiếu suy nghĩ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó làm việc nhanh chóng, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, không mơ hồ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là khen ngợi hoặc chê bai tùy vào ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhanh nhảu" ở chỗ "nhanh nhảu" có thể mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi nói để truyền tải đúng ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhanh nhẩu", "nhanh nhẩu quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các danh từ khi làm định ngữ.
