Người nhái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có trang bị bộ đồ bơi hình chân nhái và máy lặn, có thể hoạt động lâu dưới nước.
Ví dụ: Người nhái lặn xuống để tìm kiếm nạn nhân mất tích.
Nghĩa: Người có trang bị bộ đồ bơi hình chân nhái và máy lặn, có thể hoạt động lâu dưới nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh người nhái lặn xuống biển để tìm chiếc vòng của bé gái.
  • Người nhái đeo bình khí, bơi rất nhanh như cá.
  • Trên bến, chú người nhái trồi lên mặt nước và vẫy tay chào các em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội người nhái kiểm tra gầm cầu, từng người lặn xuống theo tín hiệu bộ đàm.
  • Trong buổi diễn tập cứu hộ, người nhái mang chân vịt và đèn pin, rà soát đáy hồ.
  • Phóng sự cho thấy người nhái có thể làm việc hàng giờ dưới nước nhờ bình dưỡng khí.
3
Người trưởng thành
  • Người nhái lặn xuống để tìm kiếm nạn nhân mất tích.
  • Giữa dòng nước đục, người nhái là đôi mắt thay cho cả đội cứu hộ.
  • Những cú lặn sâu của người nhái giúp lần ra sự thật bị vùi dưới bùn lắng.
  • Đêm xuống, ánh đèn của người nhái quét qua mặt nước như lời trấn an cho bờ bến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có trang bị bộ đồ bơi hình chân nhái và máy lặn, có thể hoạt động lâu dưới nước.
Từ đồng nghĩa:
thợ lặn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
người nhái trung tính; chuyên môn/quân sự; dùng phổ thông Ví dụ: Người nhái lặn xuống để tìm kiếm nạn nhân mất tích.
thợ lặn trung tính; nghề nghiệp dân sự; mức bao quát hơi rộng nhưng thường thay thế được Ví dụ: Đội thợ lặn/người nhái đã xuống tìm kiếm.
phi công trung tính; nghề nghiệp đối lập về môi trường (trời vs nước); ví dụ đối sánh nhiệm vụ Ví dụ: Người nhái và phi công phối hợp trong chiến dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về nghề nghiệp hoặc hoạt động liên quan đến lặn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về cứu hộ, quân sự hoặc thể thao dưới nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hoạt động dưới nước hoặc nhân vật có khả năng đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lặn, cứu hộ dưới nước và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chuyên nghiệp và kỹ thuật.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Không mang tính cảm xúc, chủ yếu mô tả chức năng và nhiệm vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động lặn chuyên nghiệp hoặc cứu hộ dưới nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nước hoặc lặn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ nhiệm vụ cụ thể như "cứu hộ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thợ lặn" nhưng "người nhái" thường chỉ những người có trang bị đặc biệt.
  • Không nên dùng để chỉ người bơi lội thông thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "người" và "nhái".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người nhái chuyên nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chuyên nghiệp"), động từ ("lặn"), và lượng từ ("một").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...