Ngủ đông
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái ngủ kéo dài vào mùa đông (một trạng thái sinh lí của nhiều động vật ở xứ lạnh).
Ví dụ:
Những con gấu ở vùng ôn đới ngủ đông khi nhiệt độ xuống thấp.
Nghĩa: Ở trạng thái ngủ kéo dài vào mùa đông (một trạng thái sinh lí của nhiều động vật ở xứ lạnh).
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp xem phim thấy chú gấu đang ngủ đông trong hang.
- Con nhím cuộn tròn lại để ngủ đông khi trời rét.
- Chú sóc trữ hạt rồi ngủ đông đến khi ấm lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời đổ tuyết dày, nhiều loài chui vào hang để ngủ đông, tiết kiệm năng lượng.
- Con gấu nâu ngủ đông, nhịp tim chậm lại như chiếc trống gõ khẽ trong bóng tối.
- Ếch trú dưới bùn và ngủ đông để tránh cái lạnh cắt da.
3
Người trưởng thành
- Những con gấu ở vùng ôn đới ngủ đông khi nhiệt độ xuống thấp.
- Trước khi ngủ đông, sóc đỏ tích trữ thức ăn như một thói quen sinh tồn cổ xưa.
- Hang đá kín gió là nơi dơi rủ nhau ngủ đông, thả rơi nhịp ngày vào im lặng.
- Giữa rừng phủ băng, sự sống co lại, nhiều loài chọn ngủ đông để vượt qua mùa khắc nghiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái ngủ kéo dài vào mùa đông (một trạng thái sinh lí của nhiều động vật ở xứ lạnh).
Từ đồng nghĩa:
trú đông
Từ trái nghĩa:
tỉnh dậy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngủ đông | trung tính, khoa học; chỉ hiện tượng sinh lí tự nhiên, không hàm ý đánh giá Ví dụ: Những con gấu ở vùng ôn đới ngủ đông khi nhiệt độ xuống thấp. |
| trú đông | trung tính, thuật ngữ sinh học; dùng cho động vật ở xứ lạnh Ví dụ: Nhiều loài gấu trú đông trong hang suốt mùa lạnh. |
| tỉnh dậy | trung tính; hành động kết thúc trạng thái ngủ để hoạt động trở lại Ví dụ: Gấu tỉnh dậy sau khi ngủ đông vào cuối mùa xuân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sinh học, động vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự nghỉ ngơi dài hạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách học thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về hiện tượng sinh lý của động vật trong mùa đông.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc động vật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái nghỉ ngơi khác như "ngủ" hoặc "nghỉ đông".
- Chú ý không dùng để chỉ giấc ngủ thông thường của con người.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con gấu ngủ đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật, trạng từ chỉ thời gian như "vào mùa đông".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận