Ngoài miệng

Nghĩa & Ví dụ
Ở lời lẽ nói ra; đối lập với ý nghĩ thật sự và việc làm thực tế.
Ví dụ: Anh ngoài miệng nhận lỗi, nhưng hành động chưa thay đổi.
Nghĩa: Ở lời lẽ nói ra; đối lập với ý nghĩ thật sự và việc làm thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó ngoài miệng nói sẽ chia kẹo, nhưng lại giữ hết.
  • Bạn ấy ngoài miệng xin lỗi, nhưng mặt vẫn hờn dỗi.
  • Em ngoài miệng hứa dậy sớm, mà sáng lại ngủ quên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngoài miệng bảo không quan tâm, nhưng ánh mắt vẫn dõi theo.
  • Ngoài miệng đồng ý làm nhóm trưởng, lòng mình thì ngại lắm.
  • Bạn kia ngoài miệng khen bài thuyết trình, nhưng thái độ tỏ ra miễn cưỡng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngoài miệng nhận lỗi, nhưng hành động chưa thay đổi.
  • Ngoài miệng người ta nói vì tập thể, mà toan tính lại hướng về lợi ích riêng.
  • Ngoài miệng cô bảo đã quên, nhưng bàn tay vẫn giữ chặt tấm ảnh cũ.
  • Ngoài miệng họ hứa hẹn tương lai, còn thực tại thì đứng yên như cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở lời lẽ nói ra; đối lập với ý nghĩ thật sự và việc làm thực tế.
Từ đồng nghĩa:
miệng nói nói miệng
Từ trái nghĩa:
trong bụng trong lòng
Từ Cách sử dụng
ngoài miệng Trung tính, hơi châm biếm; khẩu ngữ–viết; nhấn mạnh sự chỉ nói suông, không đi đôi với lòng/việc làm Ví dụ: Anh ngoài miệng nhận lỗi, nhưng hành động chưa thay đổi.
miệng nói Khẩu ngữ, trung tính; nhấn nói suông Ví dụ: Miệng nói ủng hộ, nhưng anh ấy chẳng làm gì.
nói miệng Khẩu ngữ, trung tính; nhấn không có hành động/chứng cứ Ví dụ: Nói miệng là giúp, nhưng chưa thấy bắt tay vào việc.
trong bụng Khẩu ngữ, trung tính; đối lập về nội tâm Ví dụ: Ngoài miệng thì khen, trong bụng lại chê.
trong lòng Trung tính, phổ thông; nhấn ý nghĩ thật Ví dụ: Ngoài miệng tỏ ra bình thản, trong lòng thì rối bời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không chân thành trong lời nói hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống đối lập giữa lời nói và hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ hoặc phê phán về tính chân thành của lời nói.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không nhất quán giữa lời nói và hành động.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự đối lập như "nhưng", "thực ra".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giả dối khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích trực tiếp người khác trong giao tiếp lịch sự.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Ngoài miệng thì nói vậy, nhưng..."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề chỉ hành động, ví dụ: "nói", "làm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...