Ngoài lề

Nghĩa & Ví dụ
Ở phía ngoài, không thuộc phạm vi những cái chính thức.
Ví dụ: Cuộc họp cần mạch lạc, xin hạn chế ý kiến ngoài lề.
Nghĩa: Ở phía ngoài, không thuộc phạm vi những cái chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói chuyện ngoài lề trong giờ học nên cô nhắc nhở.
  • Chúng tớ vẽ thêm vài hình ngoài lề vở cho vui.
  • Buổi họp lớp, tớ chỉ hỏi ngoài lề về chuyến dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi thuyết trình, Minh lỡ nói vài ý ngoài lề nên bị trừ điểm.
  • Tụi mình chat thêm vài chuyện ngoài lề sau giờ câu lạc bộ.
  • Bài viết cần tập trung, đừng đưa thông tin ngoài lề làm rối người đọc.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp cần mạch lạc, xin hạn chế ý kiến ngoài lề.
  • Bản báo cáo gọn gàng hơn khi loại bỏ dữ liệu ngoài lề, không phục vụ mục tiêu.
  • Quán cà phê nhỏ ở một con phố ngoài lề dòng du lịch chính lại giữ được vẻ yên tĩnh hiếm thấy.
  • Trong cuộc trò chuyện, đôi câu hỏi ngoài lề đôi khi mở ra những câu chuyện sâu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở phía ngoài, không thuộc phạm vi những cái chính thức.
Từ đồng nghĩa:
bên lề ngoại biên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoài lề trung tính, hơi khẩu ngữ; dùng để chỉ tính chất không chính thức, bên rìa Ví dụ: Cuộc họp cần mạch lạc, xin hạn chế ý kiến ngoài lề.
bên lề trung tính; tương đương phổ biến trong văn viết và nói Ví dụ: Thông tin bên lề của hội nghị rất thú vị.
ngoại biên trang trọng, thuật ngữ hơn; dùng trong văn bản chính quy Ví dụ: Các vấn đề ngoại biên không được đưa vào nghị trình.
chính thức trung tính, hành chính; đối lập trực tiếp về tính chính danh Ví dụ: Thông báo chính thức sẽ được công bố vào chiều nay.
trung tâm trung tính; đối lập về vị trí/độ trọng yếu trong phạm vi Ví dụ: Chủ đề trung tâm của buổi tọa đàm là cải cách giáo dục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những câu chuyện, thông tin không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo điểm nhấn cho những chi tiết không thuộc mạch truyện chính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không chính thức, thân mật.
  • Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
  • Thể hiện sự tách biệt hoặc không liên quan đến nội dung chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không liên quan hoặc không chính thức của một thông tin.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính trang trọng và chính xác cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không liên quan khác như "bên lề".
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh làm giảm tính nghiêm túc.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "ngoài lề" thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ sung thông tin về vị trí hoặc phạm vi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu để bổ sung thông tin; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "nói chuyện ngoài lề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "bàn luận ngoài lề", "thảo luận ngoài lề".
ngoại vi phụ thứ yếu ngoài luồng biên rìa mép lề ngoại biên thứ cấp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...