Ngổ ngáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thái độ, hành động ngang ngược, liều lĩnh.
Ví dụ:
Anh ta cãi lại cấp trên một cách ngổ ngáo.
Nghĩa: Có thái độ, hành động ngang ngược, liều lĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé kia nói chuyện ngổ ngáo với cô bảo vệ.
- Bạn ấy chạy băng qua sân trường một cách ngổ ngáo.
- Em trai nhìn người lớn bằng ánh mắt ngổ ngáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó trả lời thầy bằng giọng ngổ ngáo khiến cả lớp im bặt.
- Bạn ấy vượt đèn đỏ trước cổng trường, khá ngổ ngáo.
- Cách bạn trêu chọc người khác giữa sân trường nghe rất ngổ ngáo.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cãi lại cấp trên một cách ngổ ngáo.
- Có lúc tuổi trẻ ngổ ngáo như mũi dao, cứ muốn chọc vào mọi giới hạn.
- Cô ấy bước vào phòng họp với nụ cười ngổ ngáo, như thách thức mọi ánh nhìn.
- Sự ngổ ngáo giúp anh nổi bật lúc đầu, nhưng về sau lại khiến cánh cửa khép dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thái độ, hành động ngang ngược, liều lĩnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngổ ngáo | mạnh, sắc thái chê bai, khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Anh ta cãi lại cấp trên một cách ngổ ngáo. |
| ngang ngược | mạnh, chê bai, phổ thông Ví dụ: Thằng bé ngày càng ngang ngược, ai nói cũng cãi. |
| hỗn xược | mạnh, chê bai, hơi trang trọng Ví dụ: Cách trả lời hỗn xược ấy không thể chấp nhận. |
| láo xược | mạnh, chê bai, khẩu ngữ Ví dụ: Đừng láo xược với người lớn như thế! |
| bướng bỉnh | nhẹ hơn, chê bai, phổ thông Ví dụ: Nó bướng bỉnh, dặn gì cũng làm ngược lại. |
| ngoan ngoãn | trung tính, khen, phổ thông Ví dụ: Con bé rất ngoan ngoãn, ai bảo gì cũng nghe. |
| nhũn nhặn | nhẹ, lịch sự, trang trọng Ví dụ: Anh ấy nói năng nhũn nhặn nên ai cũng quý. |
| khiêm nhường | nhẹ, khen, trang trọng-văn chương Ví dụ: Cô ấy rất khiêm nhường trước thành công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của ai đó có tính cách ngang ngược, không tuân theo quy tắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật có phần nổi loạn, không chịu khuất phục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách liều lĩnh, không sợ hãi của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả hành vi cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngang ngược" nhưng "ngổ ngáo" nhấn mạnh hơn vào sự liều lĩnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngổ ngáo", "hơi ngổ ngáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận