Nghe lỏm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Nghe những điều người ta nói riêng với nhau.
Ví dụ: Tôi không muốn nghe lỏm cuộc trao đổi riêng của họ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nghe những điều người ta nói riêng với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đứng ngoài cửa, nghe lỏm chuyện bạn thì thầm trong lớp.
  • Thằng bé núp sau rèm, nghe lỏm mẹ kể chuyện cho chị.
  • Con mèo nằm im trên ghế như đang nghe lỏm cuộc nói chuyện của cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy giả vờ tìm bút nhưng thực ra đứng gần để nghe lỏm cuộc thảo luận nhóm bên cạnh.
  • Đi ngang hành lang, mình vô tình nghe lỏm mấy bạn bàn về kế hoạch sinh nhật.
  • Bạn đừng áp tai vào cửa để nghe lỏm, vì đó là chuyện riêng của người khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn nghe lỏm cuộc trao đổi riêng của họ.
  • Anh đứng ở góc cầu thang, nghe lỏm từng mẩu câu chữ như móc nối bí mật của người ta.
  • Có lúc ta tưởng mình chỉ vô tình nghe lỏm, nhưng hóa ra lại can thiệp vào vùng riêng tư của người khác.
  • Cô ấy bảo đừng nghe lỏm nữa, vì mọi mối quan hệ cần một khoảng kín đáo để thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nghe những điều người ta nói riêng với nhau.
Từ đồng nghĩa:
nghe trộm nghe lén
Từ trái nghĩa:
tránh xa
Từ Cách sử dụng
nghe lỏm khẩu ngữ; sắc thái hơi tiêu cực; hành vi lén lút; mức độ trung bình Ví dụ: Tôi không muốn nghe lỏm cuộc trao đổi riêng của họ.
nghe trộm trung tính–khẩu ngữ; sắc thái tiêu cực tương đương Ví dụ: Nó đứng ngoài cửa nghe trộm chuyện của họ.
nghe lén trung tính; hơi trang trọng hơn trong văn viết; tiêu cực Ví dụ: Anh ta bị phát hiện đang nghe lén cuộc trò chuyện.
tránh xa khẩu ngữ; hành vi đối lập (không lại gần để nghe) Ví dụ: Thấy họ đang nói riêng, tôi tránh xa chứ không nghe lỏm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nghe trộm cuộc trò chuyện của người khác mà không được phép.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính thức và có phần tiêu cực, vì liên quan đến việc xâm phạm sự riêng tư.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nghe trộm một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nghe trộm" nhưng "nghe lỏm" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ thân mật của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghe lỏm câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị nghe, ví dụ: "nghe lỏm cuộc nói chuyện".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...