Ngàn thu

Nghĩa & Ví dụ
x. nghìn thu
Ví dụ: Tên tuổi ông sống mãi với ngàn thu.
Nghĩa: x. nghìn thu
1
Học sinh tiểu học
  • Con sông này cứ chảy hoài, như muốn hát mãi đến ngàn thu.
  • Lá cờ trên cột trường bay phấp phới, em ước màu đỏ tươi đẹp thế ngàn thu.
  • Chú mèo nằm bên hiên, yên bình như muốn ngủ một giấc đến ngàn thu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng chuông chùa vang xa, nghe như vọng qua ngàn thu không dứt.
  • Bức tường thành đứng đó, lặng lẽ chứng kiến bao chuyện suốt ngàn thu.
  • Khúc dân ca mẹ hát, tưởng như đã ở cùng làng mình từ ngàn thu trước.
3
Người trưởng thành
  • Tên tuổi ông sống mãi với ngàn thu.
  • Trong ánh chiều, bờ tre vẫn đứng đó, giữ dáng quê nhà qua ngàn thu giông gió.
  • Những lời thề non hẹn biển, có khi chỉ là mong ước kéo dài đến ngàn thu mà thôi.
  • Mùi gỗ cũ trong căn nhà cổ như gói cả ngàn thu kỷ niệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả sự vĩnh cửu, bất diệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính chất thi vị.
  • Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo cảm giác sâu lắng, trường tồn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vĩnh cửu" hay "bất diệt" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "ngàn thu" thường đóng vai trò là định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngàn thu" là một từ ghép, kết hợp giữa "ngàn" (nghìn) và "thu" (mùa thu), không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường xuất hiện sau danh từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "kỷ niệm ngàn thu", "sống ngàn thu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ, tạo thành các cụm từ như "kỷ niệm ngàn thu", "sống ngàn thu".