Ngậm nước

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có chứa một số phân tử nước (trong phân tử của chất kết tinh)
Ví dụ: Mẫu tinh thể này ngậm nước, nhìn là biết.
Nghĩa: Có chứa một số phân tử nước (trong phân tử của chất kết tinh)
1
Học sinh tiểu học
  • Muối này ngậm nước nên hạt lấp lánh.
  • Viên phèn ngậm nước nên dễ tan hơn.
  • Tinh thể đường ngậm nước trông hơi ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đồng sunfat ngậm nước có màu xanh lam rõ rệt.
  • Muối ngậm nước thường thay đổi khối lượng khi để ngoài không khí.
  • Tinh thể ngậm nước bị nung sẽ mất nước và đổi màu.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu tinh thể này ngậm nước, nhìn là biết.
  • Chất ngậm nước bền trong ống nghiệm nhưng dễ giải phóng nước khi gia nhiệt.
  • Khi định lượng, cần sấy để loại phần ngậm nước kẻo sai khối lượng.
  • Dạng ngậm nước và dạng khan của cùng một muối có tính chất khác nhau đáng kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có chứa một số phân tử nước (trong phân tử của chất kết tinh)
Từ đồng nghĩa:
hydrat hoá dạng hydrat
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngậm nước thuật ngữ hoá học, trung tính, chính xác Ví dụ: Mẫu tinh thể này ngậm nước, nhìn là biết.
hydrat hoá thuật ngữ hoá học, trang trọng; mức mạnh/chuyên biệt tương đương Ví dụ: Muối ngậm nước (dạng hydrat hóa) bị mất nước khi đun nóng.
dạng hydrat khoa học, trung tính; tương đương trong ngữ cảnh tinh thể học Ví dụ: Đồng(II) sunfat dạng hydrat có màu xanh.
khan thuật ngữ hoá học, trang trọng; đối nghĩa chuẩn xác Ví dụ: Canxi clorua khan hút ẩm rất mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành hóa học, vật lý và kỹ thuật liên quan đến cấu trúc phân tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các chất có chứa phân tử nước trong cấu trúc phân tử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả tính chất của chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái ẩm ướt thông thường.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một chất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chất ngậm nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất hoặc vật liệu, ví dụ: "muối ngậm nước".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...