Mừng thầm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy rất vui nhưng để trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ:
Tôi mừng thầm khi kế hoạch trót lọt.
Nghĩa: Cảm thấy rất vui nhưng để trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Em mừng thầm khi cô khen bài vẽ của mình.
- Bí mật nhỏ được giữ nguyên, nó mừng thầm trong lòng.
- Con mừng thầm vì mẹ đã nhớ mang áo mưa cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mừng thầm khi điểm kiểm tra đúng như mong đợi, chỉ khẽ cười rồi cất giấy vào cặp.
- Tôi mừng thầm khi đội lớp được chọn thi, nhưng vẫn tỏ ra bình thường để khỏi gây ồn ào.
- Nghe bạn nói sẽ chuyển chỗ ngồi cho tôi, tôi mừng thầm mà giả vờ đang bận ghi chép.
3
Người trưởng thành
- Tôi mừng thầm khi kế hoạch trót lọt.
- Nhận tin nhắn trả lời đúng ý, tôi mừng thầm, để niềm vui lặng như một dòng nước mát.
- Thấy con đã biết tự xin lỗi, tôi mừng thầm, không vội khen để con nhớ lâu hơn.
- Giữa buổi họp căng thẳng, bắt gặp ánh mắt đồng thuận của đồng nghiệp, tôi mừng thầm mà vẫn giữ nét mặt điềm tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy rất vui nhưng để trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
vui thầm mừng kín
Từ trái nghĩa:
buồn thầm tức thầm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mừng thầm | mức độ vui vừa–mạnh; kín đáo; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tôi mừng thầm khi kế hoạch trót lọt. |
| vui thầm | trung tính; kín đáo; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh vui thầm khi thấy kế hoạch thành công. |
| mừng kín | nhẹ–trung tính; kín đáo; khẩu ngữ Ví dụ: Cậu mừng kín khi được khen. |
| buồn thầm | trung tính; kín đáo; khẩu ngữ Ví dụ: Cô buồn thầm trước thất bại của mình. |
| tức thầm | trung tính; kìm nén; khẩu ngữ Ví dụ: Anh tức thầm vì bị hiểu lầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả niềm vui kín đáo, không muốn người khác biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với phong cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui mừng nhưng kín đáo, không phô trương.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả niềm vui cá nhân mà không muốn chia sẻ công khai.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, minh bạch.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả niềm vui khác như "vui mừng" nhưng "mừng thầm" nhấn mạnh sự kín đáo.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mừng thầm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với chủ ngữ là danh từ hoặc đại từ, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận