Mực tàu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mực đen đóng thành thỏi, dùng mài vào nước để viết chữ Hán bằng bút lông hoặc để vẽ.
Ví dụ :
Anh họa sĩ pha mực tàu trên nghiên để ký họa nhanh.
Nghĩa: Mực đen đóng thành thỏi, dùng mài vào nước để viết chữ Hán bằng bút lông hoặc để vẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cho con xem thỏi mực tàu và cái nghiên nhỏ.
- Thầy mài mực tàu rồi viết nét bút tròn trịa lên giấy dó.
- Anh vẽ con cá bằng mực tàu, màu đen bóng rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nội thong thả mài mực tàu, mùi thơm nhẹ lan ra như đưa cả gian phòng về ngày xưa.
- Bạn ấy dùng bút lông chấm mực tàu viết chữ, từng nét đậm nhạt hiện ra rất có hồn.
- Trong giờ mỹ thuật, tụi mình thử vẽ tre trúc bằng mực tàu, nét đen làm bức tranh có chiều sâu.
3
Người trưởng thành
- Anh họa sĩ pha mực tàu trên nghiên để ký họa nhanh.
- Mỗi sáng, ông đồ ngồi mài mực tàu, tiếng lách tách của thỏi mực chạm đá nghe như nhịp thời gian chảy.
- Mực tàu đen như đêm, nhưng khi vào nét bút lại mở ra cả một bầu sáng tối của ký ức.
- Tôi giữ thỏi mực tàu cũ của cha, mùi hương trầm của nó khiến chữ nghĩa bỗng trở nên nghiêm trang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mực đen đóng thành thỏi, dùng mài vào nước để viết chữ Hán bằng bút lông hoặc để vẽ.
Từ đồng nghĩa:
mực thỏi thỏi mực mực nho
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mực tàu | trung tính; truyền thống; phạm vi: thư pháp, hội họa cổ điển Ví dụ: Anh họa sĩ pha mực tàu trên nghiên để ký họa nhanh. |
| mực thỏi | trung tính; chuyên ngành mỹ thuật thư pháp Ví dụ: Ông họa sĩ mang theo thỏi mực thỏi và nghiên đá. |
| thỏi mực | trung tính; thông dụng trong ngữ cảnh đồ dùng thư pháp Ví dụ: Cậu bé đặt thỏi mực lên nghiên rồi bắt đầu mài. |
| mực nho | trang trọng/văn chương; Việt hóa từ mực Trung Hoa Ví dụ: Bộ văn phòng tứ bảo gồm bút, nghiên, mực nho và giấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghệ thuật thư pháp hoặc hội họa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm miêu tả về văn hóa, nghệ thuật truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về thư pháp, hội họa truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thư pháp, hội họa truyền thống hoặc các hoạt động văn hóa liên quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mực khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mực in" hay "mực viết" ở chỗ chỉ dùng cho thư pháp và hội họa truyền thống.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về văn hóa và nghệ thuật liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thỏi mực tàu", "mực tàu đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, thỏi) và tính từ (đen, tốt).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận