Mốc thếch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mốc đến mức trắng như bạc đi, như bị phủ màu trắng xám.
Ví dụ:
Chiếc ghế mây ngoài hiên để lâu bị mốc thếch.
Nghĩa: Mốc đến mức trắng như bạc đi, như bị phủ màu trắng xám.
1
Học sinh tiểu học
- Ổ bánh mì để quên mấy hôm đã mốc thếch, không ăn được nữa.
- Chiếc áo cũ trong góc tủ bị ẩm nên mốc thếch.
- Quyển vở bỏ dưới gầm bàn lâu ngày mốc thếch, giở ra thấy mùi ẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc balô treo ở góc phòng mùa nồm không phơi nắng, bỗng mốc thếch như phủ một lớp bụi trắng.
- Bức tường nhà kho lâu không quét vôi, ẩm xì, chỗ nào cũng mốc thếch loang lổ.
- Chồng sách cũ bị dính nước mưa, khô lại thành mốc thếch, giấy ngả xám như tro.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế mây ngoài hiên để lâu bị mốc thếch.
- Nhà bỏ hoang qua mùa nồm, rèm cửa mốc thếch, mùi ẩm bốc lên như than thở.
- Hộp gia vị kẹt trong góc tủ, nắp mở hé, bột bên trong vón cục và mốc thếch, nhìn mà ngại.
- Những bức ảnh cũ trong album bị thời tiết hành hạ, viền giấy mốc thếch, ký ức như phủ lớp bụi xám.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mốc đến mức trắng như bạc đi, như bị phủ màu trắng xám.
Từ đồng nghĩa:
mốc trắng mốc bạc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mốc thếch | Khẩu ngữ, miêu tả mạnh, hơi thô mộc, sắc thái chê bai rõ Ví dụ: Chiếc ghế mây ngoài hiên để lâu bị mốc thếch. |
| mốc trắng | Trung tính, tả mức mốc chuyển trắng rõ; khẩu ngữ Ví dụ: Bức tường ẩm để lâu mốc trắng cả. |
| mốc bạc | Khẩu ngữ, hình ảnh hóa mức mốc bạc đi; hơi gợi tả Ví dụ: Chiếc áo cũ mốc bạc vì cất trong tủ ẩm. |
| sạch bong | Khẩu ngữ, mức độ mạnh, nhấn sạch không vết bẩn Ví dụ: Chùi kỹ là chiếc kệ hết ẩm, sạch bong, không còn mốc thếch. |
| bóng loáng | Trung tính→khen, miêu tả bề mặt sạch, láng mịn; khẩu ngữ Ví dụ: Sau khi lau dầu, mặt gỗ bóng loáng chứ không mốc thếch nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật lâu ngày không sử dụng, bị ẩm mốc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi tả sự cũ kỹ, lạc hậu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cũ kỹ, lạc hậu, thường mang cảm giác tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả đồ vật, không nên dùng cho người.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ khác như "cũ kỹ", "bạc màu".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả người.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tường mốc thếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
