Mệnh giá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá trị ban đầu, được ghi rõ, của một loại chứng khoán khi phát hành.
Ví dụ: Mệnh giá là giá trị ghi trên chứng khoán khi nó được phát hành.
Nghĩa: Giá trị ban đầu, được ghi rõ, của một loại chứng khoán khi phát hành.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổ phiếu này có mệnh giá ghi ngay trên tờ giấy.
  • Bố nói mệnh giá là số tiền ghi sẵn trên trái phiếu.
  • Cô chú ở ngân hàng chỉ cho em xem mệnh giá in đậm trên chứng chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mệnh giá là con số ghi sẵn trên cổ phiếu khi công ty phát hành.
  • Trong bài tập kinh tế, thầy yêu cầu phân biệt mệnh giá và giá thị trường của trái phiếu.
  • Bạn Lan nói vui: mệnh giá giống như “giá chào đời” của chứng khoán.
3
Người trưởng thành
  • Mệnh giá là giá trị ghi trên chứng khoán khi nó được phát hành.
  • Trên thực tế, nhà đầu tư quan tâm cả mệnh giá lẫn lãi coupon, vì một tờ trái phiếu có thể giao dịch cao hơn hoặc thấp hơn mệnh giá.
  • Khi đọc bản cáo bạch, tôi luôn kiểm tra mệnh giá để so sánh với giá chào bán.
  • Giữa sàn giao dịch ồn ã, mệnh giá chỉ là điểm xuất phát; giá trị theo thời gian mới kể hết câu chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chứng khoán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về giá trị ban đầu của chứng khoán, trái phiếu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính.
  • Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá trị thị trường" - giá trị hiện tại của chứng khoán.
  • Chú ý không dùng "mệnh giá" để chỉ giá trị thực tế hoặc giá trị giao dịch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mệnh giá cổ phiếu", "mệnh giá trái phiếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác như "cổ phiếu", "trái phiếu" hoặc các lượng từ như "một", "nhiều".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...