Mẹ mìn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà chuyên dụ dỗ và bắt cóc trẻ em đem đi bán.
Ví dụ:
Công an vừa triệt phá một đường dây có sự tham gia của nhiều mẹ mìn.
Nghĩa: Người đàn bà chuyên dụ dỗ và bắt cóc trẻ em đem đi bán.
1
Học sinh tiểu học
- Ba dặn con không nói chuyện với mẹ mìn lạ mặt trước cổng trường.
- Truyện kể rằng mẹ mìn giả làm người tốt để dụ bạn nhỏ đi theo.
- Cô giáo nhắc cả lớp: thấy mẹ mìn thì phải chạy vào nơi đông người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ bảo, mẹ mìn thường dùng lời ngon ngọt nên mình phải tỉnh táo, đừng vội tin.
- Trong buổi sinh hoạt, thầy nhắc đến thủ đoạn của mẹ mìn để tụi mình biết cách tránh.
- Nghe tin có mẹ mìn xuất hiện ở khu chợ, cả xóm truyền nhau cảnh giác và đưa đón em nhỏ cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Công an vừa triệt phá một đường dây có sự tham gia của nhiều mẹ mìn.
- Những câu chuyện về mẹ mìn luôn khiến các bậc cha mẹ rùng mình và siết chặt tay con hơn khi ra phố.
- Không ít mẹ mìn núp bóng việc thiện, gieo bẫy bằng nụ cười và những món quà nhỏ.
- Phòng chống mẹ mìn không chỉ là cảnh giác ngoài đường, mà còn là dạy con kỹ năng từ chối và kêu cứu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về những người có hành vi xấu xa, đặc biệt là trong việc bắt cóc trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tội phạm liên quan đến trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật phản diện hoặc để nhấn mạnh sự nguy hiểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh báo chí và pháp luật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm và xấu xa của hành vi bắt cóc trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc để chỉ những hành vi không liên quan đến trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phụ nữ khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích phụ nữ nói chung, vì từ này có ý nghĩa rất cụ thể và tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bà mẹ mìn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "độc ác"), động từ chỉ hành động (như "bắt cóc"), hoặc lượng từ (như "một").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận