Mẫu tử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẹ con, về mặt quan hệ với nhau.
Ví dụ: Tình mẫu tử gắn kết mẹ và con.
Nghĩa: Mẹ con, về mặt quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Mối quan hệ mẫu tử rất thiêng liêng.
  • Tiếng ru thể hiện tình mẫu tử ấm áp.
  • Bức tranh vẽ tình mẫu tử giữa mẹ và bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, sợi dây mẫu tử nâng đỡ nhân vật qua biến cố.
  • Những hi sinh thầm lặng làm tình mẫu tử càng bền chặt.
  • Lễ Vu Lan nhắc mọi người trân trọng nghĩa mẫu tử.
3
Người trưởng thành
  • Tình mẫu tử gắn kết mẹ và con.
  • Chỉ một cái nắm tay cũng đủ nói hết nỗi niềm mẫu tử.
  • Giữa phố xá ồn ào, ánh mắt mẹ tìm con là bản nhạc của mẫu tử.
  • Thời gian có thể làm bạc mái đầu, nhưng không làm nhạt nghĩa mẫu tử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mẹ con, về mặt quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
mẹ con
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mẫu tử trang trọng, văn chương; sắc thái ấm áp, tôn vinh; mức độ mạnh Ví dụ: Tình mẫu tử gắn kết mẹ và con.
mẹ con trung tính, thông dụng; mức độ trung bình Ví dụ: Tình mẹ con là sợi dây bền chặt.
phụ tử trang trọng, văn chương; quan hệ cha con; đối lập về giới trong hệ quan hệ huyết thống Ví dụ: Lễ hội vinh danh nghĩa phụ tử và mẫu tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mẹ con".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về gia đình, tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để tạo cảm giác trang trọng, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu về gia đình, tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, sâu sắc và truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thiêng liêng giữa mẹ và con.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "mẹ con".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mẹ con" trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Mẫu tử" mang sắc thái trang trọng hơn so với "mẹ con".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác xa cách trong giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình mẫu tử", "mối quan hệ mẫu tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thiêng liêng"), động từ (như "gắn bó"), hoặc các danh từ khác (như "tình cảm").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...