Lương khô
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thức ăn làm sẵn, ở dạng khô, dùng để dự trữ.
Ví dụ:
Tôi để sẵn lương khô trong cốp xe để dùng khi kẹt đường.
Nghĩa: Thức ăn làm sẵn, ở dạng khô, dùng để dự trữ.
1
Học sinh tiểu học
- Ba bỏ lương khô vào balô để con đi dã ngoại.
- Con bẻ miếng lương khô ăn khi chờ cơm chín.
- Trong tủ có gói lương khô để phòng khi đói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình mang lương khô phòng lúc trời mưa không nấu nướng được.
- Bạn chia lương khô cho cả nhóm khi nghỉ chân trên đèo.
- Trong buổi diễn tập, thầy phát lương khô để chúng mình ăn nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi để sẵn lương khô trong cốp xe để dùng khi kẹt đường.
- Những ngày chạy lũ, gói lương khô trở thành bữa no giản dị mà đủ sức.
- Trong hành trang công tác vùng cao, lương khô là món dự phòng đáng tin cậy.
- Có lúc đời bận rộn, tôi nhấm nháp miếng lương khô mà nhớ hương cơm nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm dự trữ, tiện lợi trong các chuyến đi xa hoặc tình huống khẩn cấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về an ninh lương thực, quân sự hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành thực phẩm, quân sự và cứu trợ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là thực tế và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng bảo quản lâu dài của thực phẩm.
- Tránh dùng khi muốn miêu tả món ăn tươi ngon hoặc cao cấp.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh cần sự chuẩn bị và dự trữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thực phẩm khô khác như trái cây sấy khô.
- Khác biệt với "thực phẩm tươi" ở chỗ không cần bảo quản lạnh.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các món ăn có tính chất tươi sống hoặc chế biến phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'gói lương khô', 'lương khô dự trữ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'ngon', 'bổ'), động từ (như 'mua', 'ăn'), và lượng từ (như 'một gói', 'nhiều').
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận