Lốp bốp

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng những tiếng to và giòn như tiếng bật nổ mạnh, nghe thưa, không đều.
Ví dụ: Mưa gõ lốp bốp lên cửa sổ.
2.
tính từ
(Nói năng) sỗ sàng, nghĩ gì nói ngay một cách thẳng thắn nhưng không cân nhắc.
Ví dụ: Anh ấy nói lốp bốp, câu chuyện mất đi sự tinh tế.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng những tiếng to và giòn như tiếng bật nổ mạnh, nghe thưa, không đều.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi lốp bốp trên mái tôn.
  • Bắp rang nở kêu lốp bốp trong nồi.
  • Lửa gặp nhựa thông cháy kêu lốp bốp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hạt mưa đập vào ô kêu lốp bốp, như ai gõ nhịp vụng về.
  • Củi ẩm gặp lửa nổ lốp bốp, khói bay mù sân.
  • Pháo giấy bung ra lốp bốp giữa sân trường ngày hội.
3
Người trưởng thành
  • Mưa gõ lốp bốp lên cửa sổ.
  • Mái tôn rung nhẹ, tiếng lốp bốp của mưa khiến căn phòng càng vắng.
  • Mỡ sôi lốp bốp trên chảo, mùi thơm bốc lên đánh thức cả chiều bếp núc.
  • Giữa đêm, than nổ lốp bốp như những ý nghĩ rời rạc bùng lên rồi tắt.
Nghĩa 2: (Nói năng) sỗ sàng, nghĩ gì nói ngay một cách thẳng thắn nhưng không cân nhắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói lốp bốp nên làm bạn khác buồn.
  • Con đừng trả lời lốp bốp với cô giáo.
  • Em xin lỗi vì lỡ nói lốp bốp với mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta góp ý lốp bốp, ý đúng mà lời nghe chói tai.
  • Vì trả lời lốp bốp, bạn bị hiểu là coi thường người khác.
  • Trong cuộc họp lớp, có bạn phát biểu lốp bốp khiến không khí căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nói lốp bốp, câu chuyện mất đi sự tinh tế.
  • Sự thẳng thừng lốp bốp đôi khi như con dao cùn: không sắc nhưng vẫn gây đau.
  • Tôi từng trả lời lốp bốp rồi mới hối hận vì đã không kìm lời.
  • Thẳng thắn quý, nhưng lốp bốp quá thì thành thiếu suy nghĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng những tiếng to và giòn như tiếng bật nổ mạnh, nghe thưa, không đều.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lốp bốp Mô phỏng âm thanh, diễn tả tiếng động giòn, không đều, có tính chất bất chợt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Mưa gõ lốp bốp lên cửa sổ.
đôm đốp Mô phỏng âm thanh, diễn tả tiếng động giòn, liên tiếp, thường là tiếng vỗ hoặc tiếng nổ nhỏ. Ví dụ: Tiếng vỗ tay đôm đốp vang lên.
Nghĩa 2: (Nói năng) sỗ sàng, nghĩ gì nói ngay một cách thẳng thắn nhưng không cân nhắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lốp bốp Diễn tả cách nói năng thẳng thắn quá mức, thiếu tế nhị, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy nói lốp bốp, câu chuyện mất đi sự tinh tế.
sỗ sàng Diễn tả thái độ, lời nói thiếu lịch sự, thô lỗ, không giữ ý tứ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta nói năng sỗ sàng, làm mất lòng nhiều người.
bỗ bã Diễn tả cách nói năng, cư xử tự nhiên, không khách sáo, đôi khi thiếu tế nhị, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện bỗ bã, không giữ ý tứ.
tế nhị Diễn tả sự khéo léo, tinh tế trong lời nói, hành động, tránh làm người khác khó chịu, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy luôn biết cách nói chuyện tế nhị.
ý tứ Diễn tả sự cẩn trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi nói hoặc làm, giữ ý tứ, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Anh ấy luôn nói năng ý tứ, không bao giờ làm mất lòng ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc cách nói chuyện của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh âm thanh sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sống động, mạnh mẽ của âm thanh hoặc lời nói.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh hoặc cách nói chuyện thẳng thắn, không kiêng nể.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lách cách" ở chỗ "lốp bốp" thường chỉ âm thanh mạnh hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc cách nói chuyện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh lốp bốp", "nói năng lốp bốp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc hành động, ví dụ: "tiếng lốp bốp", "nói lốp bốp".
bộp bôm bôm bốp bập bùng lách tách lộp độp rào rào ào ào xào xạc rột rột