Lịch pháp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương pháp dùng năm, tháng, ngày để tính thời gian (chủ yếu có: dương lịch, âm lịch, âm dương lịch).
Ví dụ: Lịch pháp là hệ thống quy định cách tính ngày tháng năm.
Nghĩa: Phương pháp dùng năm, tháng, ngày để tính thời gian (chủ yếu có: dương lịch, âm lịch, âm dương lịch).
1
Học sinh tiểu học
  • Lịch pháp giúp em biết hôm nay là ngày nào theo dương lịch.
  • Nhờ lịch pháp, cô giáo chọn ngày khai giảng đúng vào đầu tháng.
  • Ông nội kể rằng người xưa xem Tết theo lịch pháp âm lịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ lịch pháp, nhóm em sắp xếp lịch tập văn nghệ không trùng với ngày kiểm tra.
  • Khi học về nông lịch, thầy giải thích lịch pháp âm dương để chọn mùa xuống giống.
  • Các nền văn minh khác nhau xây dựng lịch pháp riêng để đo thời gian và ghi chép lịch sử.
3
Người trưởng thành
  • Lịch pháp là hệ thống quy định cách tính ngày tháng năm.
  • Do chênh lệch giữa chu kỳ Mặt Trời và Mặt Trăng, các nền văn hóa đã điều chỉnh lịch pháp nhiều lần.
  • Trong nghiên cứu cổ sử, việc xác định triều đại đôi khi phụ thuộc vào cách đối chiếu lịch pháp giữa các nước.
  • Khi lập kế hoạch sản xuất nông nghiệp truyền thống, người ta vẫn tham khảo lịch pháp âm dương để tránh ngày bất tiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi thảo luận về các hệ thống lịch khác nhau.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thiên văn học, lịch sử và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và trang trọng.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống lịch khác nhau hoặc khi cần phân biệt giữa các loại lịch.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "lịch sử" hoặc "lịch trình" do có phần "lịch" trong từ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lịch pháp cổ truyền", "lịch pháp hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ truyền, hiện đại), động từ (sử dụng, áp dụng) và các từ chỉ định (một, các, những).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới